• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN lẻ(nghìn/lượng)
68,250
69,100
AVPL/SJC HN buôn(nghìn/lượng)
68,250
69,100
AVPL/SJC HCM lẻ(nghìn/lượng)
68,250
69,100
AVPL/SJC HCM buôn(nghìn/lượng)
68,250
69,100
AVPL/SJC ĐN lẻ(nghìn/lượng)
68,250
69,100
AVPL/SJC ĐN buôn(nghìn/lượng)
68,250
69,100
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
53,750
54,000
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,700
53,950
AVPL/SJC CT lẻ(nghìn/chỉ)
68,250
69,100
AVPL/SJC CT buôn(nghìn/chỉ)
68,250
69,100

Cập nhập lúc: 14:27 17/05/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ68256910
SJC HN buôn68256910
AVPL68256910
Hưng Thịnh Vượng53905470
Nguyên liệu 99.9953755400
Nguyên liệu 99.953705395
Nữ trang 99.9953455450
Nữ trang 99.953355440
Nữ trang 9952655405
Nữ trang 18k41884388
Nữ trang 16k35853885
Nữ trang 14k31793379
Nữ trang 10k21462346
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ68256910
SJC ĐN Buôn68256910
AVPL68256910
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953725405
Nguyên liệu 99953675400
Nhẫn H.T.V53905470
Nữ trang 99.9953455450
Nữ trang 99.953355440
Nữ trang 9952655405
Nữ trang 18k41884388
Nữ trang 6835853885
Nữ trang 14k31793379
Nữ trang 10k21462346

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ68256910
SJC buôn68256910
AVPL--
Nhẫn H.T.V53905470
Nguyên liệu 999953705400
Nguyên liệu 99953655395
Nữ trang 99.9953455450
Nữ trang 99.953355440
Nữ trang 9952655405
Nữ Trang 18k41884388
Nữ Trang 14k31793379
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--