• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
66,200
67,000
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,200
67,000
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,200
67,000
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,600
52,900
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,500
52,800
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
66,700
67,600

Cập nhập lúc: 14:57 08/12/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66206700
AVPL66206700
Hưng Thịnh Vượng52905365
Nguyên liệu 99.9952605290
Nguyên liệu 99.952505280
Nữ trang 99.9952305340
Nữ trang 99.952205330
Nữ trang 9951505295
Nữ trang 18k38955295
Nữ trang 16k35454523
Nữ trang 14k29953855
Nữ trang 10k21952300

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66206700
AVPL66206700
Hưng Thịnh Vượng52905365
Nguyên liệu 99.9952555290
Nguyên liệu 99.952455280
Nữ trang 99.9952305340
Nữ trang 99.952205330
Nữ trang 9951505295
Nữ trang 18k38955295
Nữ trang 16k35454523
Nữ trang 14k29953855
Nữ trang 10k21952300

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66206700
AVPL66206700
Hưng Thịnh Vượng52905365
Nguyên liệu 99.9952455295
Nguyên liệu 99.952405290
Nữ trang 99.9952305340
Nữ trang 99.952205330
Nữ trang 9951505295
Nữ Trang 18k38955295
Nữ trang 16k27182788
Nữ Trang 14k29953855
Nữ Trang 10k21952300