• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,700
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,610
36,690
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,680
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,610
36,670
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,740
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,620
36,720
Nguyên liêu 9999 - HN
33,750
33,850
Nguyên liêu 999 - HN
33,700
33,800
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,600
36,700
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,610
36,690

Cập nhập lúc: 09:02 17/08/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,76422,832--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36603670
SJC HN36613669
Kim Tuất36603670
Kim Thần Tài36603670
Lộc Phát Tài36603670
Kim Ngân Tài36603670
Hưng Thịnh Vượng33753415
Nguyên liệu 99.9933753385
Nguyên liệu 99.933703380
Nữ trang 99.9933673437
Nữ trang 99.933573427
Nữ trang 9933213391
Nữ trang 18k24682598
Nữ trang 16k23302460
Nữ trang 14k18952025
Nữ trang 10k13271457
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36603674
SJC ĐN Buôn36623672
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999933753387
Nguyên liệu 99933703381
Lộc Phát Tài36603674
Kim Thần Tài36603674
Nhẫn H.T.V33753415
Nữ trang 99.9933673437
Nữ trang 99.933573427
Nữ trang 9933213391
Nữ trang 18k24682598
Nữ trang 6823302460
Nữ trang 14k18952025
Nữ trang 10k13271457

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36603668
SJC buôn36613667
Kim Tuất36603668
Kim Thần Tài36603668
Lộc Phát Tài36603668
Nhẫn H.T.V33753415
Nguyên liệu 999933733383
Nguyên liệu 99933683378
Nữ trang 99.9933533423
Nữ trang 99.933433413
Nữ trang 9933233393
Nữ Trang 18k24522582
Nữ Trang 14k18822012
Nữ trang 6822122282
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611