• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
61,750
62,500
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
61,750
62,500
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
61,800
62,500
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
61,800
62,500
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
61,750
62,500
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
61,750
62,500
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,400
52,900
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,350
52,850
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
61,750
62,500
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
61,750
62,500

Cập nhập lúc: 15:10 28/01/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ61756250
AVPL / SJC HN buôn61756250
Kim Dần61756250
Kim Thần Tài61756250
Lộc Phát Tài61756250
Kim Ngân Tài61756250
Hưng Thịnh Vượng52655355
Nguyên liệu 99.9952405290
Nguyên liệu 99.952355285
Nữ trang 99.9952105320
Nữ trang 99.952005310
Nữ trang 9951305275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 16k35183818
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ61756250
AVPL / SJC ĐN Buôn61756250
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952385293
Nguyên liệu 99952335288
Lộc Phát Tài61756250
Kim Thần Tài61756250
Nhẫn H.T.V52655355
Nữ trang 99.9952105320
Nữ trang 99.952005310
Nữ trang 9951305275
Nữ trang 18k38904090
Nữ trang 6835183818
Nữ trang 14k29233123
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ61806250
AVPL / SJC buôn61806250
Kim Dần61806250
Kim Thần Tài61806250
Lộc Phát Tài61806250
Nhẫn H.T.V52655355
Nguyên liệu 999952255275
Nguyên liệu 99952205270
Nữ trang 99.9952105320
Nữ trang 99.952005310
Nữ trang 9951305275
Nữ Trang 18k38904090
Nữ Trang 14k29233123
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--