• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,310
36,410
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,400
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,400
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,310
36,390
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,280
36,420
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,300
36,400
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
36,250
36,350
Nguyên liêu 999 - HN(99)
36,150
36,250
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,290
36,390
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,300
36,380

Cập nhập lúc: 08:54 27/05/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,36023,464--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36313641
SJC HN36323640
Kim Hợi36313641
Kim Thần Tài36313641
Lộc Phát Tài36313641
Kim Ngân Tài36313641
Hưng Thịnh Vượng36253665
Nguyên liệu 99.9936253635
Nguyên liệu 99.936153625
Nữ trang 99.9935933663
Nữ trang 99.935853655
Nữ trang 9935623632
Nữ trang 18k26372767
Nữ trang 16k24902620
Nữ trang 14k20272157
Nữ trang 10k14211551
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36283642
SJC ĐN Buôn36303640
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936233637
Nguyên liệu 99936133627
Lộc Phát Tài36283642
Kim Thần Tài36283642
Nhẫn H.T.V36253665
Nữ trang 99.9935933663
Nữ trang 99.935853655
Nữ trang 9935623632
Nữ trang 18k26372767
Nữ trang 6824902620
Nữ trang 14k20272157
Nữ trang 10k14211551

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36303640
SJC buôn36313639
Kim Tuất36303640
Kim Thần Tài36303640
Lộc Phát Tài36303640
Nhẫn H.T.V36253665
Nguyên liệu 999936243634
Nguyên liệu 99936143624
Nữ trang 99.9935893659
Nữ trang 99.935793649
Nữ trang 9935593629
Nữ Trang 18k26292759
Nữ Trang 14k20192149
Nữ trang 6823692439
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611