• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
56,700
57,450
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
56,700
57,450
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
56,700
57,450
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
56,700
57,450
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
56,600
57,550
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
56,600
57,550
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
50,400
50,600
Nguyên liêu 999 - HN(99)
50,350
50,550
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
56,700
57,450
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
56,700
57,450

Cập nhập lúc: 13:51 24/09/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56705745
AVPL / SJC HN buôn56705745
Kim Ngưu56705745
Kim Thần Tài56705745
Lộc Phát Tài56705745
Kim Ngân Tài56705745
Hưng Thịnh Vượng50455110
Nguyên liệu 99.9950405060
Nguyên liệu 99.950355055
Nữ trang 99.9950105090
Nữ trang 99.950005080
Nữ trang 9949305045
Nữ trang 18k37183918
Nữ trang 16k33253625
Nữ trang 14k27892989
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56605755
AVPL / SJC ĐN Buôn56605755
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999950405070
Nguyên liệu 99950355065
Lộc Phát Tài56605755
Kim Thần Tài56605755
Nhẫn H.T.V50455110
Nữ trang 99.9950105090
Nữ trang 99.950005080
Nữ trang 9949305045
Nữ trang 18k37183918
Nữ trang 6833253625
Nữ trang 14k27892989
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56705745
AVPL / SJC buôn56705745
Kim Ngưu56705745
Kim Thần Tài56705745
Lộc Phát Tài56705745
Nhẫn H.T.V50455110
Nguyên liệu 999950405060
Nguyên liệu 99950355055
Nữ trang 99.9950105090
Nữ trang 99.950005080
Nữ trang 9949305045
Nữ Trang 18k37183918
Nữ Trang 14k27892989
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--