• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,900
56,350
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,900
56,350
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,950
56,300
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,950
56,300
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,900
56,300
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,900
56,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,200
52,450
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,150
52,400
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,950
56,300
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,950
56,300

Cập nhập lúc: 08:36 11/05/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55905635
AVPL / SJC HN buôn55905635
Kim Ngưu55905635
Kim Thần Tài55905635
Lộc Phát Tài55905635
Kim Ngân Tài55905635
Hưng Thịnh Vượng52255290
Nguyên liệu 99.9952205245
Nguyên liệu 99.952155240
Nữ trang 99.9951905275
Nữ trang 99.951805265
Nữ trang 9951105230
Nữ trang 18k38564056
Nữ trang 16k34613761
Nữ trang 14k28973097
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55905630
AVPL / SJC ĐN Buôn55905630
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952155246
Nguyên liệu 99952105241
Lộc Phát Tài55905630
Kim Thần Tài55905630
Nhẫn H.T.V52255290
Nữ trang 99.9951905275
Nữ trang 99.951805265
Nữ trang 9951105230
Nữ trang 18k38564056
Nữ trang 6834613761
Nữ trang 14k28973097
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55955630
AVPL / SJC buôn55955630
Kim Ngưu55955630
Kim Thần Tài55955630
Lộc Phát Tài55955630
Nhẫn H.T.V52255290
Nguyên liệu 999952205245
Nguyên liệu 99952155240
Nữ trang 99.9951905275
Nữ trang 99.951805265
Nữ trang 9951105230
Nữ Trang 18k38564056
Nữ Trang 14k28973097
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--