• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,840
36,940
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,850
36,930
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,840
36,940
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,850
36,930
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,800
36,940
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,820
36,920
Nguyên liêu 9999 - HN
35,770
35,870
Nguyên liêu 999 - HN
35,700
35,800
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,820
36,920
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,830
36,910

Cập nhập lúc: 09:32 19/06/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,76422,832--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36843694
SJC HN36853693
Kim Tuất36843694
Kim Thần Tài36843694
Lộc Phát Tài36843694
Kim Ngân Tài36843694
Hưng Thịnh Vượng35773617
Nguyên liệu 99.9935773587
Nguyên liệu 99.935703580
Nữ trang 99.9935573627
Nữ trang 99.935473617
Nữ trang 9935113581
Nữ trang 18k26102740
Nữ trang 16k24642594
Nữ trang 14k20062136
Nữ trang 10k14061536
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36803694
SJC ĐN Buôn36823692
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935763588
Nguyên liệu 99935693581
Lộc Phát Tài36803694
Kim Thần Tài36803694
Nhẫn H.T.V35773617
Nữ trang 99.9935573627
Nữ trang 99.935473617
Nữ trang 9935113581
Nữ trang 18k26102740
Nữ trang 6824642594
Nữ trang 14k20062136
Nữ trang 10k14061536

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36843694
SJC buôn36853693
Kim Tuất36843694
Kim Thần Tài36843694
Lộc Phát Tài36843694
Nhẫn H.T.V35773617
Nguyên liệu 999935773587
Nguyên liệu 99935703580
Nữ trang 99.9935573627
Nữ trang 99.935473617
Nữ trang 9935273597
Nữ Trang 18k26052735
Nữ Trang 14k20012131
Nữ trang 6823482418
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611