• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,670
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,610
36,660
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,590
36,670
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,600
36,660
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,580
36,700
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,600
36,680
Nguyên liêu 9999 - HN
35,540
35,640
Nguyên liêu 999 - HN
35,470
35,570

Cập nhập lúc: 09:27 25/09/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
36,200.8236,353.63--
USD/VND
(Liên NH)
22,68022,768--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36603667
SJC HN36613666
Kim Dậu36603667
Kim Thần Tài36603667
Lộc Phát Tài36603667
Kim Ngân Tài36603667
Hưng Thịnh Vượng35593604
Nguyên liệu 99.9935543564
Nguyên liệu 99.935473557
Nữ trang 99.9935293599
Nữ trang 99.935213591
Nữ trang 9934883558
Nữ trang 18k25892719
Nữ trang 16k24442574
Nữ trang 14k19892119
Nữ trang 10k13951525
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36583670
SJC ĐN Buôn36603668
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935523565
Nguyên liệu 99935453558
Lộc Phát Tài36583670
Kim Thần Tài36583670
Nhẫn H.T.V35593604
Nữ trang 99.9935293599
Nữ trang 99.935213591
Nữ trang 9934883558
Nữ trang 18k25892719
Nữ trang 6824442574
Nữ trang 14k19892119
Nữ trang 10k13951525

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36593667
SJC buôn36603666
Kim Dậu36593667
Kim Thần Tài36593667
Lộc Phát Tài36593667
Nhẫn H.T.V35593604
Nguyên liệu 999935533563
Nguyên liệu 99935473557
Nữ trang 99.9935213591
Nữ trang 99.935033573
Nữ trang 9934853555
Nữ Trang 18k25782708
Nữ Trang 14k19802110
Nữ trang 6823242394
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611