• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,540
41,740
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,550
41,730
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,530
41,780
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,530
41,780
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,550
41,800
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,550
41,800
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,550
41,720
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,500
41,670
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,550
41,750
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,560
41,750
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,540
41,740
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,550
41,730

Cập nhập lúc: 17:26 21/10/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,08823,280--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41544174
SJC HN41554173
Kim Hợi41544174
Kim Thần Tài41544174
Lộc Phát Tài41544174
Kim Ngân Tài41544174
Hưng Thịnh Vượng41554195
Nguyên liệu 99.9941554172
Nguyên liệu 99.941504167
Nữ trang 99.9941044194
Nữ trang 99.940944184
Nữ trang 9940644154
Nữ trang 18k29463166
Nữ trang 16k27682988
Nữ trang 14k22472467
Nữ trang 10k13561576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41554180
SJC ĐN Buôn41554180
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941534172
Nguyên liệu 99941474167
Lộc Phát Tài41554180
Kim Thần Tài41554180
Nhẫn H.T.V41554195
Nữ trang 99.9941044194
Nữ trang 99.940944184
Nữ trang 9940644154
Nữ trang 18k29463166
Nữ trang 6827682988
Nữ trang 14k22472467
Nữ trang 10k13561576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41534178
SJC buôn41534178
Kim Tuất41534178
Kim Thần Tài41534178
Lộc Phát Tài41534178
Nhẫn H.T.V41554195
Nguyên liệu 999941534172
Nguyên liệu 99941484167
Nữ trang 99.9940874177
Nữ trang 99.940774167
Nữ trang 9940474137
Nữ Trang 18k30183148
Nữ Trang 14k23222452
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611