• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
57,000
57,700
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
57,000
57,700
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
57,000
57,700
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
57,000
57,700
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
56,950
57,700
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
56,950
57,700
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
50,700
50,900
Nguyên liêu 999 - HN(99)
50,650
50,850
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
57,000
57,700
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
57,000
57,700

Cập nhập lúc: 17:22 15/10/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ57005770
AVPL / SJC HN buôn57005770
Kim Ngưu57005770
Kim Thần Tài57005770
Lộc Phát Tài57005770
Kim Ngân Tài57005770
Hưng Thịnh Vượng50755140
Nguyên liệu 99.9950705090
Nguyên liệu 99.950655085
Nữ trang 99.9950405120
Nữ trang 99.950305110
Nữ trang 9949605075
Nữ trang 18k37403940
Nữ trang 16k33473647
Nữ trang 14k28073007
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56955770
AVPL / SJC ĐN Buôn56955770
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999950735097
Nguyên liệu 99950705093
Lộc Phát Tài56955770
Kim Thần Tài56955770
Nhẫn H.T.V50755140
Nữ trang 99.9950405120
Nữ trang 99.950305110
Nữ trang 9949605075
Nữ trang 18k37403940
Nữ trang 6833473647
Nữ trang 14k28073007
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ57005770
AVPL / SJC buôn57005770
Kim Ngưu57005770
Kim Thần Tài57005770
Lộc Phát Tài57005770
Nhẫn H.T.V50755140
Nguyên liệu 999950775097
Nguyên liệu 99950725092
Nữ trang 99.9950405120
Nữ trang 99.950305110
Nữ trang 9949605075
Nữ Trang 18k37403940
Nữ Trang 14k28073007
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--