• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
59,950
60,550
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
59,950
60,550
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
60,100
60,800
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
60,100
60,800
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
60,050
60,800
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
60,050
60,800
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
51,200
51,400
Nguyên liêu 999 - HN(99)
51,150
51,350
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
60,050
60,850
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
60,050
60,850

Cập nhập lúc: 11:05 02/12/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ59956055
AVPL / SJC HN buôn59956055
Kim Ngưu59956055
Kim Thần Tài59956055
Lộc Phát Tài59956055
Kim Ngân Tài59956055
Hưng Thịnh Vượng51255200
Nguyên liệu 99.9951205140
Nguyên liệu 99.951155135
Nữ trang 99.9950905170
Nữ trang 99.950805160
Nữ trang 9950105125
Nữ trang 18k37783978
Nữ trang 16k33823682
Nữ trang 14k28363036
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ60056080
AVPL / SJC ĐN Buôn60056080
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999951155152
Nguyên liệu 99951105147
Lộc Phát Tài60056080
Kim Thần Tài60056080
Nhẫn H.T.V51255200
Nữ trang 99.9950905170
Nữ trang 99.950805160
Nữ trang 9950105125
Nữ trang 18k37783978
Nữ trang 6833823682
Nữ trang 14k28363036
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ60106080
AVPL / SJC buôn60106080
Kim Ngưu60106080
Kim Thần Tài60106080
Lộc Phát Tài60106080
Nhẫn H.T.V51255200
Nguyên liệu 999951205150
Nguyên liệu 99951105140
Nữ trang 99.9950905170
Nữ trang 99.950805160
Nữ trang 9950105125
Nữ Trang 18k37783978
Nữ Trang 14k28363036
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--