• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,460
36,540
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,470
36,530
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,460
36,540
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,470
36,520
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,430
36,570
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,450
36,550
Nguyên liêu 9999 - HN
35,240
35,350
Nguyên liêu 999 - HN
35,200
35,300

Cập nhập lúc: 08:27 22/11/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
36,167.3036,316.91--
USD/VND
(Liên NH)
22,65922,745--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36463654
SJC HN36473653
Kim Dậu36463654
Kim Thần Tài36463654
Lộc Phát Tài36463654
Kim Ngân Tài36463654
Hưng Thịnh Vượng35303585
Nguyên liệu 99.9935243535
Nguyên liệu 99.935203530
Nữ trang 99.9935003570
Nữ trang 99.934923562
Nữ trang 9934593529
Nữ trang 18k25682698
Nữ trang 16k24242554
Nữ trang 14k19732103
Nữ trang 10k13831513
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36433657
SJC ĐN Buôn36453655
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935203534
Nguyên liệu 99935163528
Lộc Phát Tài36433657
Kim Thần Tài36433657
Nhẫn H.T.V35303585
Nữ trang 99.9935003570
Nữ trang 99.934923562
Nữ trang 9934593529
Nữ trang 18k25682698
Nữ trang 6824242554
Nữ trang 14k19732103
Nữ trang 10k13831513

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36463654
SJC buôn36473652
Kim Dậu36463654
Kim Thần Tài36463654
Lộc Phát Tài36463654
Nhẫn H.T.V35303585
Nguyên liệu 999935223532
Nguyên liệu 99935173527
Nữ trang 99.9934903560
Nữ trang 99.934723542
Nữ trang 9934543524
Nữ Trang 18k25552685
Nữ Trang 14k19622092
Nữ trang 6823032373
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611