• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,370
41,570
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,380
41,560
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,370
41,550
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,380
41,550
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,320
41,570
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,340
41,550
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,310
41,420
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,260
41,370
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,220
41,440
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,230
41,430
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,370
41,570
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,380
41,560

Cập nhập lúc: 14:16 20/11/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,09023,263--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41374157
SJC HN41384156
Kim Hợi41374157
Kim Thần Tài41374157
Lộc Phát Tài41374157
Kim Ngân Tài41374157
Hưng Thịnh Vượng41314171
Nguyên liệu 99.9941314142
Nguyên liệu 99.941264137
Nữ trang 99.9940974167
Nữ trang 99.940874157
Nữ trang 9940574127
Nữ trang 18k29453145
Nữ trang 16k27642964
Nữ trang 14k22512451
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41324157
SJC ĐN Buôn41344155
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941304146
Nguyên liệu 99941254141
Lộc Phát Tài41324157
Kim Thần Tài41324157
Nhẫn H.T.V41314171
Nữ trang 99.9940974167
Nữ trang 99.940874157
Nữ trang 9940574127
Nữ trang 18k29453145
Nữ trang 6827642964
Nữ trang 14k22512451
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41374155
SJC buôn41384155
Kim Tuất41374155
Kim Thần Tài41374155
Lộc Phát Tài41374155
Nhẫn H.T.V41314171
Nguyên liệu 999941314142
Nguyên liệu 99941264137
Nữ trang 99.9940924162
Nữ trang 99.940624152
Nữ trang 9940324122
Nữ Trang 18k30073137
Nữ Trang 14k23132443
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611