• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,170
36,270
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,180
36,260
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,170
36,250
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,180
36,240
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,170
36,320
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,190
36,300
Nguyên liêu 9999 - HN
34,380
34,530
Nguyên liêu 999 - HN
34,280
34,430

Cập nhập lúc: 20:59 28/07/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,283.9132,421.54--
USD/VND
(Liên NH)
22,67822,766--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36173627
SJC HN36183626
Kim Dậu36173627
Kim Thần Tài36173627
Lộc Phát Tài36173627
Kim Ngân Tài36173627
Hưng Thịnh Vượng34533498
Nguyên liệu 99.9934383453
Nguyên liệu 99.934283443
Nữ trang 99.9934383508
Nữ trang 99.934303500
Nữ trang 9933973467
Nữ trang 18k25212651
Nữ trang 16k23802510
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13571487
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36173632
SJC ĐN Buôn36193630
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934343445
Nguyên liệu 99934243435
Lộc Phát Tài36173632
Kim Thần Tài36173632
Nhẫn H.T.V34533498
Nữ trang 99.9934383508
Nữ trang 99.934303500
Nữ trang 9933973467
Nữ trang 18k25212651
Nữ trang 6823802510
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13571487

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36173625
SJC buôn36183624
Kim Dậu36173625
Kim Thần Tài36173625
Lộc Phát Tài36173625
Nhẫn H.T.V34533498
Nguyên liệu 999934333443
Nguyên liệu 99934233433
Nữ trang 99.9934213491
Nữ trang 99.934033473
Nữ trang 9933853455
Nữ Trang 18k25032633
Nữ Trang 14k19212051
Nữ trang 6822572327
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611