• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
65,400
66,400
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
65,300
66,300
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
65,300
66,400
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
51,700
52,200
Nguyên liêu 999 - HN(99)
51,650
52,150
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
65,400
66,300

Cập nhập lúc: 17:23 04/10/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN65406640
AVPL65406640
Hưng Thịnh Vượng51855305
Nguyên liệu 99.9951705220
Nguyên liệu 99.951655215
Nữ trang 99.9951405270
Nữ trang 99.951305260
Nữ trang 9950605225
Nữ trang 18k44235308
Nữ trang 16k41234473
Nữ trang 14k33143814
Nữ trang 10k20212271

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ65306640
SJC ĐN Buôn65306640
AVPL65306640
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999951705225
Nguyên liệu 99951655220
Nhẫn H.T.V51855305
Nữ trang 99.9951405270
Nữ trang 99.951305260
Nữ trang 9950605225
Nữ trang 18k44235308
Nữ trang 6841234473
Nữ trang 14k33143814
Nữ trang 10k20212271

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ65306630
SJC buôn65306630
AVPL--
Nhẫn H.T.V51855305
Nguyên liệu 999951205220
Nguyên liệu 99951155215
Nữ trang 99.9951405270
Nữ trang 99.951305260
Nữ trang 9950605225
Nữ Trang 18k44235308
Nữ Trang 14k33143814
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--