• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,300
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,300
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,800
56,350
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,800
56,350
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,350
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,800
56,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
54,450
54,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
54,350
54,600
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,800
56,350
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,800
56,350

Cập nhập lúc: 08:58 17/01/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55755630
AVPL / SJC HN buôn55755630
Kim Tý55755630
Kim Thần Tài55755630
Lộc Phát Tài55755630
Kim Ngân Tài55755630
Hưng Thịnh Vượng54505515
Nguyên liệu 99.9954455470
Nguyên liệu 99.954355460
Nữ trang 99.9954155500
Nữ trang 99.954055490
Nữ trang 9953355455
Nữ trang 18k40254225
Nữ trang 16k37214021
Nữ trang 14k30283228
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55755635
AVPL / SJC ĐN Buôn55805630
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999954405470
Nguyên liệu 99954305462
Lộc Phát Tài55755635
Kim Thần Tài55755635
Nhẫn H.T.V54505515
Nữ trang 99.9954155500
Nữ trang 99.954055490
Nữ trang 9953355455
Nữ trang 18k40254225
Nữ trang 6837214021
Nữ trang 14k30283228
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55805635
AVPL / SJC buôn55805635
Kim Tuất55805635
Kim Thần Tài55805635
Lộc Phát Tài55805635
Nhẫn H.T.V54505515
Nguyên liệu 999954455475
Nguyên liệu 99954355465
Nữ trang 99.9954155500
Nữ trang 99.954055490
Nữ trang 9953355455
Nữ Trang 18k40254225
Nữ Trang 14k30283228
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--