• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,750
41,880
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,760
41,870
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,750
41,900
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,750
41,900
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,700
41,930
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,720
41,910
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,670
41,880
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,620
41,830
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,700
41,850
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,710
41,840
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,750
41,880
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,760
41,870

Cập nhập lúc: 10:02 18/09/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,10023,274--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41754188
SJC HN41764187
Kim Hợi41754188
Kim Thần Tài41754188
Lộc Phát Tài41754188
Kim Ngân Tài41754188
Hưng Thịnh Vượng41704210
Nguyên liệu 99.9941674188
Nguyên liệu 99.941624183
Nữ trang 99.9941084198
Nữ trang 99.940984188
Nữ trang 9940684158
Nữ trang 18k30493169
Nữ trang 16k40652995
Nữ trang 14k23492469
Nữ trang 10k14561576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41704193
SJC ĐN Buôn41724191
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941644189
Nguyên liệu 99941594184
Lộc Phát Tài41704193
Kim Thần Tài41704193
Nhẫn H.T.V41704210
Nữ trang 99.9941084198
Nữ trang 99.940984188
Nữ trang 9940684158
Nữ trang 18k30493169
Nữ trang 6840652995
Nữ trang 14k23492469
Nữ trang 10k14561576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41754190
SJC buôn41754190
Kim Tuất41754190
Kim Thần Tài41754190
Lộc Phát Tài41754190
Nhẫn H.T.V41704210
Nguyên liệu 999941664188
Nguyên liệu 99941614183
Nữ trang 99.9941034193
Nữ trang 99.940934183
Nữ trang 9940634153
Nữ Trang 18k30303160
Nữ Trang 14k23312461
Nữ trang 6827252795
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611