• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
66,400
67,300
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,400
67,300
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,400
67,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
54,000
54,500
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,850
54,150
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
66,300
67,200

Cập nhập lúc: 15:52 01/02/2023

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66406730
AVPL66406730
Hưng Thịnh Vượng54105545
Nguyên liệu 99.9954005450
Nguyên liệu 99.953855415
Nữ trang 99.9953705500
Nữ trang 99.953605490
Nữ trang 9952905455
Nữ trang 18k39155455
Nữ trang 16k35654636
Nữ trang 14k29903948
Nữ trang 10k22152367

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66406730
AVPL66406730
Hưng Thịnh Vượng54105545
Nguyên liệu 99.9953955450
Nguyên liệu 99.953805415
Nữ trang 99.9953705500
Nữ trang 99.953605490
Nữ trang 9952905455
Nữ trang 18k39155455
Nữ trang 16k35654636
Nữ trang 14k29903948
Nữ trang 10k22152367

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC66406730
AVPL66406730
Hưng Thịnh Vượng54105545
Nguyên liệu 99.9954005470
Nguyên liệu 99.953905460
Nữ trang 99.9953705500
Nữ trang 99.953605490
Nữ trang 9952905455
Nữ Trang 18k39155455
Nữ trang 16k27182788
Nữ Trang 14k29903948
Nữ Trang 10k22152367