• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,500
36,600
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,510
36,590
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,490
36,590
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,500
36,580
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,480
36,660
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,500
36,640
Nguyên liêu 9999 - HN
34,270
34,390
Nguyên liêu 999 - HN
34,210
34,330

Cập nhập lúc: 18:30 27/03/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,73022,826--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36503660
SJC HN36513659
Kim Dậu36503660
Kim Thần Tài36503660
Lộc Phát Tài36503660
Kim Ngân Tài36503660
Hưng Thịnh Vượng34403475
Nguyên liệu 99.9934273439
Nguyên liệu 99.934213433
Nữ trang 99.9934243494
Nữ trang 99.934163486
Nữ trang 9933833453
Nữ trang 18k25112641
Nữ trang 16k23702500
Nữ trang 14k19282058
Nữ trang 10k13511481
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36483666
SJC ĐN Buôn36503664
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934293441
Nguyên liệu 99934213433
Lộc Phát Tài36483666
Kim Thần Tài36483666
Nhẫn H.T.V34403475
Nữ trang 99.9934243494
Nữ trang 99.934163486
Nữ trang 9933833453
Nữ trang 18k25112641
Nữ trang 6823702500
Nữ trang 14k19282058
Nữ trang 10k13511481

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36493659
SJC buôn36503658
Kim Dậu36493659
Kim Thần Tài36493659
Lộc Phát Tài36493659
Nhẫn H.T.V34403475
Nguyên liệu 999934303440
Nguyên liệu 99934203430
Nữ trang 99.9934183488
Nữ trang 99.934003470
Nữ trang 9933823452
Nữ Trang 18k25012631
Nữ Trang 14k19202050
Nữ trang 6822552325
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611