• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,730
36,830
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,740
36,840
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,700
36,820
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,710
36,810
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,680
36,880
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,700
36,860
Nguyên liêu 9999 - HN
34,750
34,900
Nguyên liêu 999 - HN
34,650
34,800

Cập nhập lúc: 08:02 30/04/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,298.1432,441.47--
USD/VND
(Liên NH)
22,68822,780--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36733683
SJC HN36743684
Kim Dậu36733683
Kim Thần Tài36733683
Lộc Phát Tài36733683
Kim Ngân Tài36733683
Hưng Thịnh Vượng34853527
Nguyên liệu 99.9934753490
Nguyên liệu 99.934653480
Nữ trang 99.9934753545
Nữ trang 99.934673537
Nữ trang 9934343504
Nữ trang 18k25492679
Nữ trang 16k24062536
Nữ trang 14k19582088
Nữ trang 10k13721502
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36683688
SJC ĐN Buôn36703686
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934753491
Nguyên liệu 99934653481
Lộc Phát Tài36683688
Kim Thần Tài36683688
Nhẫn H.T.V34853527
Nữ trang 99.9934753545
Nữ trang 99.934673537
Nữ trang 9934343504
Nữ trang 18k25492679
Nữ trang 6824062536
Nữ trang 14k19582088
Nữ trang 10k13721502

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36703682
SJC buôn36713681
Kim Dậu36703682
Kim Thần Tài36703682
Lộc Phát Tài36703682
Nhẫn H.T.V34853527
Nguyên liệu 999934763488
Nguyên liệu 99934663478
Nữ trang 99.9934663536
Nữ trang 99.934483518
Nữ trang 9934303500
Nữ Trang 18k25372667
Nữ Trang 14k19482078
Nữ trang 6822872357
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611