• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,040
35,070
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,040
35,070
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,040
35,070
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,040
35,070
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,000
35,100
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,010
35,090
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,080
31,180
Nguyên liêu 999 - HN(99)
31,030
31,130

Cập nhập lúc: 17:57 27/04/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,181.801,182.40--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,691.1530,820.77--
USD/VND
(Liên NH)
21,54021,620--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3504035070
DOJI HN buôn3504035070
Gold (usd/oz)1182.611183.21
USD/VND (Liên NH)2154021620
Nguyên liệu 99.9931083118
Nguyên liêu 99931033113
Nhẫn P.L.P.T35043507
Kim Thần Tài35043507
Nhẫn H.T.V31293159
Nữ trang 99.9930983178
Nữ trang 99.930933173
Nữ trang 9930783158
Nữ trang 7522592399
Nữ trang 58.317291869
Nữ trang 41.711991339
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3500035100
DOJI ĐN buôn3501035090
Gold (usd/oz)1182.611183.21
USD/VND (Liên NH)2154021620
Nguyên liêu 999930983115
Nguyên liêu 99930943110
Nhẫn P.L.P.T35003510
Kim Thần Tài35003510
Nhẫn H.T.V31293159
Nữ trang 999932603410
Nữ trang 999 32573407
Nữ trang 9931963376
Nữ trang 7523682558
Nữ trang 58.317891989
Nữ trang 41.712211421
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3504035070
DOJI HCM buôn3504035070
Gold (usd/oz)1182.611183.21
USD/VND (Liên NH)2154021620
Nguyên liệu 99.9931043114
Nguyên liệu 99.930993109
Nhẫn P.L.P.T35043507
Kim Thần Tài35043507
Nhẫn H.T.V31293159
Nữ trang 99.9930983178
Nữ trang 99.930933173
Nữ trang 9930783158
Nữ trang 7522592399
Nữ trang 58.317291869
Nữ trang 41.711991339