• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,820
36,900
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,830
36,890
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,820
36,920
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,830
36,910
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,750
36,920
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,770
36,900
Nguyên liêu 9999 - HN
33,960
34,060
Nguyên liêu 999 - HN
33,900
34,000

Cập nhập lúc: 09:21 23/02/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,443.3532,592.43--
USD/VND
(Liên NH)
22,79022,886--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36823690
SJC HN36833689
Kim Dậu36823690
Kim Thần Tài36823690
Lộc Phát Tài36823690
Kim Ngân Tài36823690
Hưng Thịnh Vượng34353470
Nguyên liệu 99.9933963406
Nguyên liệu 99.933903400
Nữ trang 99.9933913461
Nữ trang 99.933833453
Nữ trang 9933503420
Nữ trang 18k24862616
Nữ trang 16k23472477
Nữ trang 14k19092039
Nữ trang 10k13371467
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36753692
SJC ĐN Buôn36773690
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999933963410
Nguyên liệu 99933913405
Lộc Phát Tài36753692
Kim Thần Tài36753692
Nhẫn H.T.V34353470
Nữ trang 24k34423592
Nữ trang 18k25042694
Nữ trang 6822532443
Nữ trang 14k18952095
Nữ trang 10k12971497

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36823692
SJC buôn36833691
Kim Dậu36823692
Kim Thần Tài36823692
Lộc Phát Tài36823692
Nhẫn H.T.V34353470
Nguyên liệu 999933973407
Nguyên liệu 99933923402
Nữ trang 99.9934273497
Nữ trang 99.934093479
Nữ trang 9933913461
Nữ Trang 18k25082638
Nữ Trang 14k19252055
Nữ trang 6822612331
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611