• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
39,360
39,660
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
39,360
39,660
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
39,370
39,670
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
39,380
39,660
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
39,350
39,700
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
39,370
39,680
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
39,360
39,660
Nguyên liêu 999 - HN(99)
39,310
39,610
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
39,350
39,750
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
39,350
39,750

Cập nhập lúc: 13:32 23/07/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ39363966
SJC HN39363966
Kim Hợi39363966
Kim Thần Tài39363966
Lộc Phát Tài39363966
Kim Ngân Tài39363966
Hưng Thịnh Vượng39403980
Nguyên liệu 99.9939363966
Nguyên liệu 99.939313961
Nữ trang 99.9938713976
Nữ trang 99.938613966
Nữ trang 9938313936
Nữ trang 18k28723002
Nữ trang 16k27112841
Nữ trang 14k22092339
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ39353970
SJC ĐN Buôn39373968
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999939333968
Nguyên liệu 99939283963
Lộc Phát Tài39353970
Kim Thần Tài39353970
Nhẫn H.T.V39403980
Nữ trang 99.9938713976
Nữ trang 99.938613966
Nữ trang 9938313936
Nữ trang 18k28723002
Nữ trang 6827112841
Nữ trang 14k22092339
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ39363966
SJC buôn39373965
Kim Tuất39363966
Kim Thần Tài39363966
Lộc Phát Tài39363966
Nhẫn H.T.V39403980
Nguyên liệu 999939363966
Nguyên liệu 99939313961
Nữ trang 99.9938763976
Nữ trang 99.9--
Nữ trang 99--
Nữ Trang 18k28672997
Nữ Trang 14k22042334
Nữ trang 6825812651
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611