• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,380
35,420
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,380
35,420
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,370
35,420
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,370
35,420
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,350
35,440
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,360
35,430
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
33,030
33,130
Nguyên liêu 999 - HN(99)
32,880
32,980

Cập nhập lúc: 08:40 01/02/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,283.521,284.12--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,961.4033,100.67--
USD/VND
(Liên NH)
21,30021,380--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3538035420
DOJI HN buôn3538035420
Gold (usd/oz)1283.521284.12
USD/VND (Liên NH)2130021380
Nguyên liệu 99.9933033313
Nguyên liêu 99932883298
Nhẫn P.L.P.T35383542
Kim Thần Tài35383542
Nhẫn H.T.V33233348
Nữ trang 99.9932913361
Nữ trang 99.932863356
Nữ trang 9932633333
Nữ trang 7523962536
Nữ trang 58.318361976
Nữ trang 41.712751415
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3535035440
DOJI ĐN buôn3536035430
Gold (usd/oz)1283.521284.12
USD/VND (Liên NH)2130021380
Nguyên liêu 999932953313
Nguyên liêu 99932823299
Nhẫn P.L.P.T35353544
Kim Thần Tài35353544
Nhẫn H.T.V33233348
Nữ trang 999932943444
Nữ trang 999 32913441
Nữ trang 9932303410
Nữ trang 7523932583
Nữ trang 58.318092009
Nữ trang 41.712351435
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3537035420
DOJI HCM buôn3537035420
Gold (usd/oz)1283.521284.12
USD/VND (Liên NH)2130021380
Nguyên liệu 99.9933003310
Nguyên liệu 99.932883298
Nhẫn P.L.P.T35373542
Kim Thần Tài35383542
Nhẫn H.T.V33233348
Nữ trang 99.9932913361
Nữ trang 99.932863356
Nữ trang 9932633333
Nữ trang 7523962536
Nữ trang 58.318361976
Nữ trang 41.712751415