• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,370
36,450
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,380
36,440
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,380
36,460
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,390
36,450
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,360
36,460
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,380
36,440
Nguyên liêu 9999 - HN
34,690
34,790
Nguyên liêu 999 - HN
34,640
34,740

Cập nhập lúc: 11:55 18/12/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
36,184.8536,324.89--
USD/VND
(Liên NH)
22,67022,750--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36373645
SJC HN36383644
Kim Dậu36373645
Kim Thần Tài36373645
Lộc Phát Tài36373645
Kim Ngân Tài36373645
Hưng Thịnh Vượng34743529
Nguyên liệu 99.9934693479
Nguyên liệu 99.934643474
Nữ trang 99.9934543524
Nữ trang 99.934443514
Nữ trang 9934083478
Nữ trang 18k25332663
Nữ trang 16k23912521
Nữ trang 14k19462076
Nữ trang 10k13631493
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36363646
SJC ĐN Buôn36383644
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934693481
Nguyên liệu 99934643476
Lộc Phát Tài36363646
Kim Thần Tài36363646
Nhẫn H.T.V34743529
Nữ trang 99.9934543524
Nữ trang 99.934443514
Nữ trang 9934083478
Nữ trang 18k25332663
Nữ trang 6823912521
Nữ trang 14k19462076
Nữ trang 10k13631493

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36383646
SJC buôn36393645
Kim Dậu36383646
Kim Thần Tài36383646
Lộc Phát Tài36383646
Nhẫn H.T.V34743529
Nguyên liệu 999934663476
Nguyên liệu 99934613471
Nữ trang 99.9934343504
Nữ trang 99.934163486
Nữ trang 9933983468
Nữ Trang 18k25132643
Nữ Trang 14k19292059
Nữ trang 6822662336
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611