• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
32,980
33,030
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
32,990
33,020
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
32,980
33,030
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
32,990
33,020
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
32,950
33,030
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
32,960
33,020
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
28,950
29,050
Nguyên liêu 999 - HN(99)
28,920
29,020

Cập nhập lúc: 15:05 30/07/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,086.721,087.17--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
28,510.1828,626.85--
USD/VND
(Liên NH)
21,76021,840--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3298033030
DOJI HN buôn3299033020
Gold (usd/oz)1085.671086.12
USD/VND (Liên NH)2176021840
Nguyên liệu 99.9928952905
Nguyên liêu 99928922902
Nhẫn P.L.P.T32983303
Kim Thần Tài32983303
Nhẫn H.T.V29602990
Nữ trang 99.9928922952
Nữ trang 99.928872947
Nữ trang 9928752935
Nữ trang 7521242224
Nữ trang 58.316321732
Nữ trang 41.711051245
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3295033030
DOJI ĐN buôn3296033020
Gold (usd/oz)1085.671086.12
USD/VND (Liên NH)2176021840
Nguyên liêu 999928952910
Nguyên liêu 99928922906
Nhẫn P.L.P.T32953303
Kim Thần Tài32953303
Nhẫn H.T.V29602990
Nữ trang 999930533203
Nữ trang 999 30503200
Nữ trang 9929913171
Nữ trang 7522122402
Nữ trang 58.316681868
Nữ trang 41.711351335
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3298033030
DOJI HCM buôn3299033020
Gold (usd/oz)1085.671086.12
USD/VND (Liên NH)2176021840
Nguyên liệu 99.9928962900
Nguyên liệu 99.928932897
Nhẫn P.L.P.T32983303
Kim Thần Tài32983303
Nhẫn H.T.V29602990
Nữ trang 99.9928922952
Nữ trang 99.928872947
Nữ trang 9928752935
Nữ trang 7521242224
Nữ trang 58.316321732
Nữ trang 41.711051245