• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,310
36,390
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,380
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,310
36,390
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,380
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,280
36,400
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,300
36,380
Nguyên liêu 9999 - HN
35,030
35,130
Nguyên liêu 999 - HN
34,980
35,080

Cập nhập lúc: 14:41 17/08/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,281.0632,412.99--
USD/VND
(Liên NH)
22,67622,760--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36313639
SJC HN36323638
Kim Dậu36313639
Kim Thần Tài36313639
Lộc Phát Tài36313639
Kim Ngân Tài36313639
Hưng Thịnh Vượng35083553
Nguyên liệu 99.9935033513
Nguyên liệu 99.934983508
Nữ trang 99.9934983568
Nữ trang 99.934903560
Nữ trang 9934573527
Nữ trang 18k25662696
Nữ trang 16k24222552
Nữ trang 14k19712101
Nữ trang 10k13821512
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36283640
SJC ĐN Buôn36303638
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935013512
Nguyên liệu 99934963507
Lộc Phát Tài36283640
Kim Thần Tài36283640
Nhẫn H.T.V35083553
Nữ trang 99.9934983568
Nữ trang 99.934903560
Nữ trang 9934573527
Nữ trang 18k25662696
Nữ trang 6824222552
Nữ trang 14k19712101
Nữ trang 10k13821512

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36313639
SJC buôn36323638
Kim Dậu36313639
Kim Thần Tài36313639
Lộc Phát Tài36313639
Nhẫn H.T.V35083553
Nguyên liệu 999935033513
Nguyên liệu 99934983508
Nữ trang 99.9934913561
Nữ trang 99.934733543
Nữ trang 9934553525
Nữ Trang 18k25562686
Nữ Trang 14k19622092
Nữ trang 6823042374
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611