• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,230
36,300
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,240
36,290
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
36,230
36,300
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
36,240
36,290
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,210
36,330
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,220
36,320
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
35,780
35,880
Nguyên liêu 999 - HN(99)
35,700
35,800

Cập nhập lúc: 08:48 26/09/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,337.591,338.04--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
35,891.6636,045.70--
USD/VND
(Liên NH)
22,25622,344--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3623036300
DOJI HN buôn3624036290
Gold (usd/oz)1336.191336.64
USD/VND (Liên NH)2225622344
Nguyên liệu 99.9935783588
Nguyên liêu 99935703580
Nhẫn P.L.P.T36233630
Kim Thần Tài36233630
Nhẫn H.T.V35933628
Nữ trang 99.9935533623
Nữ trang 99.935353605
Nữ trang 9935173587
Nữ trang 7526022732
Nữ trang 6824662566
Nữ trang 58.319982128
Nữ trang 41.713951525
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3621036330
DOJI ĐN buôn3622036320
Gold (usd/oz)1336.191336.64
USD/VND (Liên NH)2225622344
Nguyên liêu 999935713590
Nguyên liêu 99935683582
Nhẫn P.L.P.T36213633
Kim Thần Tài36213633
Nhẫn H.T.V35933628
Nữ trang 999934833633
Nữ trang 999 34793629
Nữ trang 9934173597
Nữ trang 7525352725
Nữ trang 6822792469
Nữ trang 41.713141514
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3623036300
DOJI HCM buôn3624036290
Gold (usd/oz)1336.191336.64
USD/VND (Liên NH)2225622344
Nguyên liệu 99.9935803590
Nguyên liệu 99.935703580
Nhẫn P.L.P.T36233630
Kim Thần Tài36233630
Nhẫn H.T.V35933628
Nữ trang 99.9935533623
Nữ trang 99.935353605
Nữ trang 9935173587
Nữ trang 7526022732
Nữ trang 58.319982128
Nữ trang 41.713951525