• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,290
36,370
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,300
36,360
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,290
36,370
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,300
36,360
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,400
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,380
Nguyên liêu 9999 - HN
34,420
34,520
Nguyên liêu 999 - HN
34,370
34,470

Cập nhập lúc: 13:26 23/06/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,275.3732,412.99--
USD/VND
(Liên NH)
22,67222,760--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36293637
SJC HN36303636
Kim Dậu36293637
Kim Thần Tài36293637
Lộc Phát Tài36293637
Kim Ngân Tài36293637
Hưng Thịnh Vượng34483493
Nguyên liệu 99.9934423452
Nguyên liệu 99.934373447
Nữ trang 99.9934373507
Nữ trang 99.934293499
Nữ trang 9933963466
Nữ trang 18k25202650
Nữ trang 16k23792509
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13561486
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36303640
SJC ĐN Buôn36323638
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934423452
Nguyên liệu 99934383447
Lộc Phát Tài36303640
Kim Thần Tài36303640
Nhẫn H.T.V34483493
Nữ trang 99.9934373507
Nữ trang 99.934293499
Nữ trang 9933963466
Nữ trang 18k25202650
Nữ trang 6823792509
Nữ trang 14k19362066
Nữ trang 10k13561486

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36293637
SJC buôn36303636
Kim Dậu36293637
Kim Thần Tài36293637
Lộc Phát Tài36293637
Nhẫn H.T.V34483493
Nguyên liệu 999934413451
Nguyên liệu 99934363446
Nữ trang 99.9934293499
Nữ trang 99.934113481
Nữ trang 9933933463
Nữ Trang 18k25092639
Nữ Trang 14k19262056
Nữ trang 6822632333
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611