• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,250
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,250
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,250
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,250
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,750
56,300
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,750
56,300
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
53,180
53,550
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,080
53,450
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,750
56,250
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,750
56,250

Cập nhập lúc: 17:38 01/03/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55755625
AVPL / SJC HN buôn55755625
Kim Ngưu55755625
Kim Thần Tài55755625
Lộc Phát Tài55755625
Kim Ngân Tài55755625
Hưng Thịnh Vượng53235400
Nguyên liệu 99.9953185355
Nguyên liệu 99.953085345
Nữ trang 99.9952885385
Nữ trang 99.952785375
Nữ trang 9952085340
Nữ trang 18k39394139
Nữ trang 16k35513851
Nữ trang 14k29613161
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55755630
AVPL / SJC ĐN Buôn55755630
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953155360
Nguyên liệu 99953055349
Lộc Phát Tài55755630
Kim Thần Tài55755630
Nhẫn H.T.V53235400
Nữ trang 99.9952885385
Nữ trang 99.952785375
Nữ trang 9952085340
Nữ trang 18k39394139
Nữ trang 6835513851
Nữ trang 14k29613161
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55755625
AVPL / SJC buôn55755625
Kim Ngưu55755625
Kim Thần Tài55755625
Lộc Phát Tài55755625
Nhẫn H.T.V53235400
Nguyên liệu 999953205365
Nguyên liệu 99953105355
Nữ trang 99.9952885385
Nữ trang 99.952785375
Nữ trang 9952085340
Nữ Trang 18k39394139
Nữ Trang 14k29613161
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--