• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
66,550
67,550
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
66,800
67,550
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
66,600
67,550
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,550
52,750
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,500
52,700
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
66,550
67,450

Cập nhập lúc: 10:35 13/08/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN66556755
AVPL66556755
Hưng Thịnh Vượng52805360
Nguyên liệu 99.9952555275
Nguyên liệu 99.952505270
Nữ trang 99.9952255325
Nữ trang 99.952155315
Nữ trang 9951455280
Nữ trang 18k36944579
Nữ trang 16k34923792
Nữ trang 14k31063306
Nữ trang 10k20942294

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ66606755
SJC ĐN Buôn66606755
AVPL66606755
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952555278
Nguyên liệu 99952505272
Nhẫn H.T.V52805360
Nữ trang 99.9952255325
Nữ trang 99.952155315
Nữ trang 9951455280
Nữ trang 18k36944579
Nữ trang 6834923792
Nữ trang 14k31063306
Nữ trang 10k20942294

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ66806755
SJC buôn66806755
AVPL--
Nhẫn H.T.V52805360
Nguyên liệu 999952505280
Nguyên liệu 99952455275
Nữ trang 99.9952255325
Nữ trang 99.952155315
Nữ trang 9951455280
Nữ Trang 18k36944579
Nữ Trang 14k31063306
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--