• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,200
35,240
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,210
35,240
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,200
35,240
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,210
35,240
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,200
35,280
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,210
35,270
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,370
31,470
Nguyên liêu 999 - HN(99)
31,340
31,440

Cập nhập lúc: 08:42 21/12/2014

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,195.461,196.06--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,757.6330,866.80--
USD/VND
(Liên NH)
21,34021,405--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3520035240
DOJI HN buôn3521035240
Gold (usd/oz)1195.461196.06
USD/VND (Liên NH)2134021405
Nguyên liệu 99.9931373147
Nguyên liêu 99931343144
Nhẫn phúc (10 chỉ)3520035240
Nhẫn lộc HN (1 chỉ)35203524
Nhẫn phát (2 chỉ)70407048
Nhẫn tài (5 chỉ)1760017620
Nữ trang 99.9931273202
Nữ trang 99.931223197
Nữ trang 9931023177
Nữ trang 7522822422
Nữ trang 58.317481888
Nữ trang 41.712141354
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3520035280
DOJI ĐN buôn3521035270
Gold (usd/oz)1195.461196.06
USD/VND (Liên NH)2134021405
Nguyên liêu 999931323146
Nhẫn Phúc (10 chỉ)3520035280
Nhẫn Lộc (1 chỉ)35203528
Nhẫn Phát ( 2 chỉ)70407056
Nhẫn Tài ( 5 chỉ)1760017640
Nữ trang 999932783428
Nữ trang 999 32753425
Nữ trang 9932143394
Nữ trang 7523812571
Nữ trang 58.318002000
Nữ trang 41.712281428
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3520035240
DOJI HCM buôn3521035240
Gold (usd/oz)1195.461196.06
USD/VND (Liên NH)2134021405
Nhẫn phúc (10 chỉ)3520035240
Nhẫn lộc HCM(1 chỉ)35203524
Nhẫn phát (2 chỉ)70407048
Nhẫn tài (5 chỉ)1760017620
Nữ trang 99.9931273202
Nữ trang 99.931223197
Nữ trang 9931023177
Nữ trang 7522822422
Nữ trang 58.317481888
Nữ trang 41.712141354