• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
56,850
57,700
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
56,860
57,690
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
56,750
57,700
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
56,750
57,700
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
56,700
57,800
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
56,700
57,800
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
54,170
55,000
Nguyên liêu 999 - HN(99)
54,120
54,950
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
56,850
57,700
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
56,860
57,690

Cập nhập lúc: 11:47 04/08/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56855770
AVPL / SJC HN buôn56865769
Kim Tý56855770
Kim Thần Tài56855770
Lộc Phát Tài56855770
Kim Ngân Tài56855770
Hưng Thịnh Vượng54175600
Nguyên liệu 99.9954175500
Nguyên liệu 99.954125495
Nữ trang 99.9953775530
Nữ trang 99.953675520
Nữ trang 9952975485
Nữ trang 18k40184168
Nữ trang 16k37773977
Nữ trang 14k30463246
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56705780
AVPL / SJC ĐN Buôn56705780
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999954105482
Nguyên liệu 99954055476
Lộc Phát Tài56705780
Kim Thần Tài56705780
Nhẫn H.T.V54175600
Nữ trang 99.9953775530
Nữ trang 99.953675520
Nữ trang 9952975485
Nữ trang 18k40184168
Nữ trang 6837773977
Nữ trang 14k30463246
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56755770
AVPL / SJC buôn56755770
Kim Tuất56755770
Kim Thần Tài56755770
Lộc Phát Tài56755770
Nhẫn H.T.V54175600
Nguyên liệu 999954175500
Nguyên liệu 99954125495
Nữ trang 99.9953755528
Nữ trang 99.953655518
Nữ trang 9952955483
Nữ Trang 18k40314161
Nữ Trang 14k31103240
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611