• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,700
36,800
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,710
36,790
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,670
36,770
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,680
36,760
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,650
36,780
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,670
36,770
Nguyên liêu 9999 - HN
36,660
36,760
Nguyên liêu 999 - HN
36,600
36,700
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,710
36,830
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,720
36,820

Cập nhập lúc: 16:58 21/03/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,15423,258--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36703680
SJC HN36713679
Kim Hợi36703680
Kim Thần Tài36703680
Lộc Phát Tài36703680
Kim Ngân Tài36703680
Hưng Thịnh Vượng36663706
Nguyên liệu 99.9936663676
Nguyên liệu 99.936603670
Nữ trang 99.9936363706
Nữ trang 99.936283698
Nữ trang 9936053675
Nữ trang 18k26702800
Nữ trang 16k25202650
Nữ trang 14k20522182
Nữ trang 10k14391569
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36683684
SJC ĐN Buôn36693682
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936643678
Nguyên liệu 99936573667
Lộc Phát Tài36683684
Kim Thần Tài36683684
Nhẫn H.T.V36663706
Nữ trang 99.9936363706
Nữ trang 99.936283698
Nữ trang 9936053675
Nữ trang 18k26702800
Nữ trang 6825202650
Nữ trang 14k20522182
Nữ trang 10k14391569

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36673677
SJC buôn36683676
Kim Tuất36673677
Kim Thần Tài36673677
Lộc Phát Tài36673677
Nhẫn H.T.V36663706
Nguyên liệu 999936663676
Nguyên liệu 99936593669
Nữ trang 99.9936313701
Nữ trang 99.936213691
Nữ trang 9936013671
Nữ Trang 18k26612791
Nữ Trang 14k20442174
Nữ trang 6823972467
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611