• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,770
36,870
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,780
36,860
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,780
36,880
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,790
36,870
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,710
36,870
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,730
36,850
Nguyên liêu 9999 - HN
33,600
33,700
Nguyên liêu 999 - HN
33,520
33,620

Cập nhập lúc: 17:18 24/01/2017

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,180.751,181.20--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,036.2132,185.13--
USD/VND
(Liên NH)
22,50422,600--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36773687
SJC buôn HN36783686
Lộc Phát Tài36773687
Kim Thần Tài36773687
H.T.V34083443
Nguyên liệu 99.9933603370
Nguyên liệu 99.933523362
Nữ trang 99.9933553425
Nữ trang 99.933473417
Nữ trang 9933143384
Nữ trang 18k24592589
Nữ trang 16k23212451
Nữ trang 14k18882018
Nữ trang 10k13221452
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36713687
SJC ĐN Buôn36733685
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999933603371
Nguyên liệu 99933523363
Lộc Phát Tài36713687
Kim Thần Tài36713687
Nhẫn H.T.V34083443
Nữ trang 24k34373587
Nữ trang 18k25002690
Nữ trang 6822492439
Nữ trang 14k18922092
Nữ trang 10k12951495

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36783688
SJC buôn36793687
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999933603370
Nguyên liệu 99933553365
Lộc Phát Tài36783688
Kim Thần Tài36783688
Nhẫn H.T.V34083443
Nữ trang 99.9933903460
Nữ trang 99.933723442
Nữ trang 9933543424
Nữ trang 6822372307
USD/VND (Tự do)--