• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
33,150
33,350
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
33,160
33,340
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
33,200
33,350
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
33,210
33,350
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
33,100
33,300
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
33,110
33,290
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,150
31,350
Nguyên liêu 999 - HN(99)
31,100
31,300

Cập nhập lúc: 18:14 05/02/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,155.731,156.18--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
31,017.3731,154.90--
USD/VND
(Liên NH)
22,26022,350--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3315033350
DOJI HN buôn3316033340
Gold (usd/oz)1159.691160.14
USD/VND (Liên NH)2226022350
Nguyên liệu 99.9931153135
Nguyên liêu 99931103130
Nhẫn P.L.P.T33153335
Kim Thần Tài33153335
Nhẫn H.T.V31653195
Nữ trang 99.9931333193
Nữ trang 99.931173177
Nữ trang 9931103170
Nữ trang 7523052405
Nữ trang 6820922262
Nữ trang 58.317731873
Nữ trang 41.712051345
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3310033300
DOJI ĐN buôn3311033290
Gold (usd/oz)1159.691160.14
USD/VND (Liên NH)2226022350
Nguyên liêu 999931103141
Nguyên liêu 99931003136
Nhẫn P.L.P.T33103330
Kim Thần Tài33103330
Nhẫn H.T.V31653195
Nữ trang 999930803230
Nữ trang 999 30773227
Nữ trang 9930183198
Nữ trang 7522332423
Nữ trang 6820052195
Nữ trang 41.711461346
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3320033350
DOJI HCM buôn3321033350
Gold (usd/oz)1159.691160.14
USD/VND (Liên NH)2226022350
Nguyên liệu 99.9931153135
Nguyên liệu 99.931103130
Nhẫn P.L.P.T33203335
Kim Thần Tài33153335
Nhẫn H.T.V31653195
Nữ trang 99.9931333193
Nữ trang 99.931173177
Nữ trang 9931103170
Nữ trang 7523052405
Nữ trang 58.317731873
Nữ trang 41.712051345