• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
67,750
68,550
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
67,850
68,550
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
67,800
68,550
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
53,500
53,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
53,450
53,650
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
67,750
68,550

Cập nhập lúc: 08:42 25/06/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN67756855
SJC HN67756855
AVPL67756855
Hưng Thịnh Vượng53655440
Nguyên liệu 99.9953505370
Nguyên liệu 99.953455365
Nữ trang 99.9953205420
Nữ trang 99.953105410
Nữ trang 9952405375
Nữ trang 18k41654365
Nữ trang 16k35593859
Nữ trang 14k31623362
Nữ trang 10k21332333

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ67806855
SJC ĐN Buôn67806855
AVPL67806855
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999953455380
Nguyên liệu 99953405375
Nhẫn H.T.V53655440
Nữ trang 99.9953205420
Nữ trang 99.953105410
Nữ trang 9952405375
Nữ trang 18k41654365
Nữ trang 6835593859
Nữ trang 14k31623362
Nữ trang 10k21332333

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ67856855
SJC buôn67856855
AVPL--
Nhẫn H.T.V53655440
Nguyên liệu 999953455375
Nguyên liệu 99953405365
Nữ trang 99.9953205420
Nữ trang 99.953105410
Nữ trang 9952405375
Nữ Trang 18k41654365
Nữ Trang 14k31623362
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--