• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
33,290
33,370
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
33,300
33,360
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
33,300
33,360
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
33,310
33,350
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
33,300
33,370
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
33,310
33,360
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
33,100
33,180
Nguyên liêu 999 - HN(99)
33,050
33,130

Cập nhập lúc: 17:03 25/05/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,221.251,221.70--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
32,797.8732,942.53--
USD/VND
(Liên NH)
22,27522,365--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3329033370
DOJI HN buôn3330033360
Gold (usd/oz)1221.361221.81
USD/VND (Liên NH)2227522365
Nguyên liệu 99.9933103318
Nguyên liêu 99933053313
Nhẫn P.L.P.T33293337
Kim Thần Tài33293337
Nhẫn H.T.V32953320
Nữ trang 99.9932533323
Nữ trang 99.932493319
Nữ trang 9932443314
Nữ trang 7523822502
Nữ trang 6821842354
Nữ trang 58.318281948
Nữ trang 41.712621402
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3330033370
DOJI ĐN buôn3331033360
Gold (usd/oz)1221.361221.81
USD/VND (Liên NH)2227522365
Nguyên liêu 999933053321
Nguyên liêu 99933003316
Nhẫn P.L.P.T33303337
Kim Thần Tài33303337
Nhẫn H.T.V32953320
Nữ trang 999931873337
Nữ trang 999 31843334
Nữ trang 9931243304
Nữ trang 7523132503
Nữ trang 6820812271
Nữ trang 41.711901390
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3330033360
DOJI HCM buôn3331033350
Gold (usd/oz)1221.361221.81
USD/VND (Liên NH)2227522365
Nguyên liệu 99.9933133321
Nguyên liệu 99.933073315
Nhẫn P.L.P.T33303336
Kim Thần Tài33293337
Nhẫn H.T.V32953320
Nữ trang 99.9932533323
Nữ trang 99.932493319
Nữ trang 9932443314
Nữ trang 7523822502
Nữ trang 58.318281948
Nữ trang 41.712621402