• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,150
35,300
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,160
35,290
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,150
35,300
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,160
35,290
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,100
35,300
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,120
35,280
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
35,060
35,210
Nguyên liêu 999 - HN(99)
35,000
35,150

Cập nhập lúc: 16:33 27/06/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,325.071,325.52--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
35,610.0335,765.95--
USD/VND
(Liên NH)
22,29022,380--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3515035300
DOJI HN buôn3516035290
Gold (usd/oz)13251325.45
USD/VND (Liên NH)2229022380
Nguyên liệu 99.9935063521
Nguyên liêu 99935003515
Nhẫn P.L.P.T35153530
Kim Thần Tài35153530
Nhẫn H.T.V34813531
Nữ trang 99.9934713531
Nữ trang 99.934663526
Nữ trang 9934313491
Nữ trang 7525582658
Nữ trang 6824012501
Nữ trang 58.319722072
Nữ trang 41.713861486
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3510035300
DOJI ĐN buôn3512035280
Gold (usd/oz)13251325.45
USD/VND (Liên NH)2229022380
Nguyên liêu 999935003523
Nguyên liêu 99934953517
Nhẫn P.L.P.T35103530
Kim Thần Tài35103530
Nhẫn H.T.V34813531
Nữ trang 999933803530
Nữ trang 999 33763526
Nữ trang 9933153495
Nữ trang 7524582648
Nữ trang 6822172407
Nữ trang 41.712711471
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3515035300
DOJI HCM buôn3516035290
Gold (usd/oz)13251325.45
USD/VND (Liên NH)2229022380
Nguyên liệu 99.9935103525
Nguyên liệu 99.935053520
Nhẫn P.L.P.T35153530
Kim Thần Tài35153530
Nhẫn H.T.V34813531
Nữ trang 99.9934713531
Nữ trang 99.934663526
Nữ trang 9934313491
Nữ trang 7525582658
Nữ trang 58.319722072
Nữ trang 41.713861486