• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,970
37,090
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,980
37,080
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,970
37,070
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,980
37,060
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,940
37,080
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,960
37,060
Nguyên liêu 9999 - HN
36,930
37,030
Nguyên liêu 999 - HN
36,830
36,930
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,960
37,110
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,970
37,100

Cập nhập lúc: 09:04 23/02/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,16023,260--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36973709
SJC HN36983708
Kim Hợi36973709
Kim Thần Tài36973709
Lộc Phát Tài36973709
Kim Ngân Tài36973709
Hưng Thịnh Vượng36833733
Nguyên liệu 99.9936933703
Nguyên liệu 99.936833693
Nữ trang 99.9936633733
Nữ trang 99.936553725
Nữ trang 9936323702
Nữ trang 18k26902820
Nữ trang 16k25392669
Nữ trang 14k20682198
Nữ trang 10k14501580
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36943708
SJC ĐN Buôn36963706
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999936913705
Nguyên liệu 99936813694
Lộc Phát Tài36943708
Kim Thần Tài36943708
Nhẫn H.T.V36833733
Nữ trang 99.9936633733
Nữ trang 99.936553725
Nữ trang 9936323702
Nữ trang 18k26902820
Nữ trang 6825392669
Nữ trang 14k20682198
Nữ trang 10k14501580

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36973707
SJC buôn36983706
Kim Tuất36973707
Kim Thần Tài36973707
Lộc Phát Tài36973707
Nhẫn H.T.V36833733
Nguyên liệu 999936953705
Nguyên liệu 99936853695
Nữ trang 99.9936603730
Nữ trang 99.936503720
Nữ trang 9936303700
Nữ Trang 18k26832813
Nữ Trang 14k20612191
Nữ trang 6824172487
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611