• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,310
35,360
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,320
35,360
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,310
35,360
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,320
35,360
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,320
35,400
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,320
35,390
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,490
31,590
Nguyên liêu 999 - HN(99)
31,450
31,550

Cập nhập lúc: 11:01 06/03/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,2001,200.60--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,838.2730,969.49--
USD/VND
(Liên NH)
21,31521,395--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3531035360
DOJI HN buôn3532035360
Gold (usd/oz)1200.351200.95
USD/VND (Liên NH)2131521395
Nguyên liệu 99.9931493159
Nguyên liêu 99931453155
Nhẫn P.L.P.T35313536
Kim Thần Tài35313536
Nhẫn H.T.V32153255
Nữ trang 99.9932023272
Nữ trang 99.931323202
Nữ trang 9931093179
Nữ trang 7523292469
Nữ trang 58.317841924
Nữ trang 41.712381378
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3532035400
DOJI ĐN buôn3532035390
Gold (usd/oz)1200.351200.95
USD/VND (Liên NH)2131521395
Nguyên liêu 999931453160
Nguyên liêu 99931413156
Nhẫn P.L.P.T35323540
Kim Thần Tài35323540
Nhẫn H.T.V32153255
Nữ trang 999932903440
Nữ trang 999 32873437
Nữ trang 9932263406
Nữ trang 7523902580
Nữ trang 58.318072007
Nữ trang 41.712331433
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3531035360
DOJI HCM buôn3532035360
Gold (usd/oz)1200.351200.95
USD/VND (Liên NH)2131521395
Nguyên liệu 99.9931453155
Nguyên liệu 99.931403150
Nhẫn P.L.P.T35313536
Kim Thần Tài35313536
Nhẫn H.T.V32153255
Nữ trang 99.9932023272
Nữ trang 99.931323202
Nữ trang 9931093179
Nữ trang 7523292469
Nữ trang 58.317841924
Nữ trang 41.712381378