• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
34,020
34,100
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
34,030
34,090
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
34,020
34,100
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
34,030
34,090
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
34,040
34,190
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
34,050
34,180
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
30,800
30,860
Nguyên liêu 999 - HN(99)
30,720
30,780

Cập nhập lúc: 17:16 04/09/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,124.291,124.74--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,397.2430,517.89--
USD/VND
(Liên NH)
22,42522,505--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3402034100
DOJI HN buôn3403034090
Gold (usd/oz)1123.731124.18
USD/VND (Liên NH)2242522505
Nguyên liệu 99.9930803086
Nguyên liêu 99930723078
Nhẫn P.L.P.T34023410
Kim Thần Tài34023410
Nhẫn H.T.V31123142
Nữ trang 99.9930733133
Nữ trang 99.930683128
Nữ trang 9930563116
Nữ trang 7522602360
Nữ trang 6820492219
Nữ trang 58.317381838
Nữ trang 41.711801320
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3404034190
DOJI ĐN buôn3405034180
Gold (usd/oz)1123.731124.18
USD/VND (Liên NH)2242522505
Nguyên liêu 999930733087
Nguyên liêu 99930653079
Nhẫn P.L.P.T34043419
Kim Thần Tài34043419
Nhẫn H.T.V31123142
Nữ trang 999931693319
Nữ trang 999 31663316
Nữ trang 9931063286
Nữ trang 7522992489
Nữ trang 6820492219
Nữ trang 41.711831383
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3402034100
DOJI HCM buôn3403034090
Gold (usd/oz)1123.731124.18
USD/VND (Liên NH)2242522505
Nguyên liệu 99.9930763086
Nguyên liệu 99.930693079
Nhẫn P.L.P.T34023410
Kim Thần Tài34023410
Nhẫn H.T.V31123142
Nữ trang 99.9930733133
Nữ trang 99.930683128
Nữ trang 9930563116
Nữ trang 7522602360
Nữ trang 58.317381838
Nữ trang 41.711801320