• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,380
41,580
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,390
41,570
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,370
41,550
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,380
41,550
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,320
41,570
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,340
41,550
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,330
41,450
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,280
41,400
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,220
41,440
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,230
41,430
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,380
41,580
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,390
41,570

Cập nhập lúc: 13:46 20/11/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,09023,263--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41384158
SJC HN41394157
Kim Hợi41384158
Kim Thần Tài41384158
Lộc Phát Tài41384158
Kim Ngân Tài41384158
Hưng Thịnh Vượng41334173
Nguyên liệu 99.9941334145
Nguyên liệu 99.941284140
Nữ trang 99.9940984168
Nữ trang 99.940884158
Nữ trang 9940584128
Nữ trang 18k29463146
Nữ trang 16k27642964
Nữ trang 14k22512451
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41324157
SJC ĐN Buôn41344155
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941304146
Nguyên liệu 99941254141
Lộc Phát Tài41324157
Kim Thần Tài41324157
Nhẫn H.T.V41334173
Nữ trang 99.9940984168
Nữ trang 99.940884158
Nữ trang 9940584128
Nữ trang 18k29463146
Nữ trang 6827642964
Nữ trang 14k22512451
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41374155
SJC buôn41384155
Kim Tuất41374155
Kim Thần Tài41374155
Lộc Phát Tài41374155
Nhẫn H.T.V41334173
Nguyên liệu 999941334145
Nguyên liệu 99941284140
Nữ trang 99.9940954165
Nữ trang 99.940654155
Nữ trang 9940354125
Nữ Trang 18k30093139
Nữ Trang 14k23152445
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611