• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
56,450
57,900
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
56,450
57,900
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
56,500
57,900
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
56,500
57,900
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
56,450
57,950
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
56,450
57,950
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
50,050
52,500
Nguyên liêu 999 - HN(99)
50,000
52,450
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
56,500
57,900
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
56,500
57,900

Cập nhập lúc: 08:33 03/08/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ56455790
AVPL / SJC HN buôn56455790
Kim Ngưu56455790
Kim Thần Tài56455790
Lộc Phát Tài56455790
Kim Ngân Tài56455790
Hưng Thịnh Vượng50105280
Nguyên liệu 99.9950055250
Nguyên liệu 99.950005245
Nữ trang 99.9949755280
Nữ trang 99.949655270
Nữ trang 9948955235
Nữ trang 18k38604060
Nữ trang 16k36853985
Nữ trang 14k29003100
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ56455795
AVPL / SJC ĐN Buôn56455795
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999950025252
Nguyên liệu 99949985247
Lộc Phát Tài56455795
Kim Thần Tài56455795
Nhẫn H.T.V50105280
Nữ trang 99.9949755280
Nữ trang 99.949655270
Nữ trang 9948955235
Nữ trang 18k38604060
Nữ trang 6836853985
Nữ trang 14k29003100
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ56505790
AVPL / SJC buôn56505790
Kim Ngưu56505790
Kim Thần Tài56505790
Lộc Phát Tài56505790
Nhẫn H.T.V50105280
Nguyên liệu 999950055205
Nguyên liệu 99950005200
Nữ trang 99.9949755280
Nữ trang 99.949655270
Nữ trang 9948955235
Nữ Trang 18k38604060
Nữ Trang 14k29003100
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--