• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
59,850
60,450
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
59,850
60,450
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
60,000
60,700
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
60,000
60,700
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
59,950
60,700
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
59,950
60,700
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
51,250
51,500
Nguyên liêu 999 - HN(99)
51,200
51,450
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
59,900
60,700
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
59,900
60,700

Cập nhập lúc: 10:17 02/12/2021

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ59856045
AVPL / SJC HN buôn59856045
Kim Ngưu59856045
Kim Thần Tài59856045
Lộc Phát Tài59856045
Kim Ngân Tài59856045
Hưng Thịnh Vượng51305210
Nguyên liệu 99.9951255150
Nguyên liệu 99.951205145
Nữ trang 99.9950955180
Nữ trang 99.950855170
Nữ trang 9950155135
Nữ trang 18k37853985
Nữ trang 16k33943694
Nữ trang 14k28423042
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ59956070
AVPL / SJC ĐN Buôn59956070
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999951155152
Nguyên liệu 99951105147
Lộc Phát Tài59956070
Kim Thần Tài59956070
Nhẫn H.T.V51305210
Nữ trang 99.9950955180
Nữ trang 99.950855170
Nữ trang 9950155135
Nữ trang 18k37853985
Nữ trang 6833943694
Nữ trang 14k28423042
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ60006070
AVPL / SJC buôn60006070
Kim Ngưu60006070
Kim Thần Tài60006070
Lộc Phát Tài60006070
Nhẫn H.T.V51305210
Nguyên liệu 999951205150
Nguyên liệu 99951105140
Nữ trang 99.9950955180
Nữ trang 99.950855170
Nữ trang 9950155135
Nữ Trang 18k37853985
Nữ Trang 14k28423042
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--