• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
41,500
42,200
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
41,500
42,200
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
41,500
42,100
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
41,500
42,100
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
41,450
42,000
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
41,470
41,980
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
41,500
42,200
Nguyên liêu 999 - HN(99)
41,450
42,200
DOJI Hải Phòng lẻ(nghìn/chỉ)
41,310
42,110
DOJI Hải Phòng buôn(nghìn/chỉ)
41,310
42,110
DOJI Cần Thơ lẻ(nghìn/chỉ)
41,400
42,100
DOJI Cần Thơ buôn(nghìn/chỉ)
41,400
42,100

Cập nhập lúc: 11:48 17/08/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ41504220
SJC HN41504220
Kim Hợi41504220
Kim Thần Tài41504220
Lộc Phát Tài41504220
Kim Ngân Tài41504220
Hưng Thịnh Vượng41504210
Nguyên liệu 99.9941504220
Nguyên liệu 99.941454220
Nữ trang 99.9941304250
Nữ trang 99.941204240
Nữ trang 9941054210
Nữ trang 18k30783208
Nữ trang 16k29053035
Nữ trang 14k23692499
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ41454200
SJC ĐN Buôn41474198
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999941454200
Nguyên liệu 99941404195
Lộc Phát Tài41454200
Kim Thần Tài41454200
Nhẫn H.T.V41504210
Nữ trang 99.9941304250
Nữ trang 99.941204240
Nữ trang 9941054210
Nữ trang 18k30783208
Nữ trang 6829053035
Nữ trang 14k23692499
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ41504210
SJC buôn41504210
Kim Tuất41504210
Kim Thần Tài41504210
Lộc Phát Tài41504210
Nhẫn H.T.V41504210
Nguyên liệu 999941474220
Nguyên liệu 99941434215
Nữ trang 99.9941604250
Nữ trang 99.941504240
Nữ trang 9941204210
Nữ Trang 18k30733203
Nữ Trang 14k23642494
Nữ trang 6827632833
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611