• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
48,550
48,750
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
48,560
48,740
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
48,550
48,800
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
48,560
48,790
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
48,500
48,850
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
48,520
48,830
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
47,780
47,930
Nguyên liêu 999 - HN(99)
47,730
47,880
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
48,550
48,750
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
48,560
48,740

Cập nhập lúc: 09:11 30/05/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ48554875
AVPL / SJC HN buôn48564874
Kim Tý48554875
Kim Thần Tài48554875
Lộc Phát Tài48554875
Kim Ngân Tài48554875
Hưng Thịnh Vượng47784853
Nguyên liệu 99.9947784793
Nguyên liệu 99.947734788
Nữ trang 99.9947384833
Nữ trang 99.947284823
Nữ trang 9946584788
Nữ trang 18k34953645
Nữ trang 16k32383438
Nữ trang 14k26392839
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ48504885
AVPL / SJC ĐN Buôn48524883
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999947754795
Nguyên liệu 99947704790
Lộc Phát Tài48504885
Kim Thần Tài48504885
Nhẫn H.T.V47784853
Nữ trang 99.9947384833
Nữ trang 99.947284823
Nữ trang 9946584788
Nữ trang 18k34953645
Nữ trang 6832383438
Nữ trang 14k26392839
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ48554880
AVPL / SJC buôn48564879
Kim Tuất48554880
Kim Thần Tài48554880
Lộc Phát Tài48554880
Nhẫn H.T.V47784853
Nguyên liệu 999947784793
Nguyên liệu 99947734788
Nữ trang 99.9947384833
Nữ trang 99.947284823
Nữ trang 9946584788
Nữ Trang 18k35103640
Nữ Trang 14k27042834
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611