• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,240
36,340
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,250
36,330
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,250
36,350
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,260
36,340
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,240
36,390
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,250
36,370
Nguyên liêu 9999 - HN
35,980
36,080
Nguyên liêu 999 - HN
35,920
36,020
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,240
36,340
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,250
36,330

Cập nhập lúc: 16:43 18/04/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,14623,250--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36243634
SJC HN36253633
Kim Hợi36243634
Kim Thần Tài36243634
Lộc Phát Tài36243634
Kim Ngân Tài36243634
Hưng Thịnh Vượng36083648
Nguyên liệu 99.9935983608
Nguyên liệu 99.935923602
Nữ trang 99.9935683638
Nữ trang 99.935603630
Nữ trang 9935373607
Nữ trang 18k26192749
Nữ trang 16k24722602
Nữ trang 14k20122142
Nữ trang 10k14111541
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36243639
SJC ĐN Buôn36253637
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935973609
Nguyên liệu 99935913603
Lộc Phát Tài36243639
Kim Thần Tài36243639
Nhẫn H.T.V36083648
Nữ trang 99.9935683638
Nữ trang 99.935603630
Nữ trang 9935373607
Nữ trang 18k26192749
Nữ trang 6824722602
Nữ trang 14k20122142
Nữ trang 10k14111541

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36253635
SJC buôn36263634
Kim Tuất36253635
Kim Thần Tài36253635
Lộc Phát Tài36253635
Nhẫn H.T.V36083648
Nguyên liệu 999935983608
Nguyên liệu 99935923602
Nữ trang 99.9935633633
Nữ trang 99.935533623
Nữ trang 9935333603
Nữ Trang 18k26102740
Nữ Trang 14k20042134
Nữ trang 6823522422
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611