• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
38,650
38,950
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
38,650
38,950
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
38,650
38,950
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
38,650
38,950
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
38,630
38,950
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
38,630
38,950
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
38,650
38,950
Nguyên liêu 999 - HN(99)
38,600
38,900
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
38,600
38,900
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
38,600
38,900

Cập nhập lúc: 17:12 24/06/2019

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,32723,445--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ38653895
SJC HN38653895
Kim Hợi38653895
Kim Thần Tài38653895
Lộc Phát Tài38653895
Kim Ngân Tài38653895
Hưng Thịnh Vượng38653905
Nguyên liệu 99.9938653895
Nguyên liệu 99.938603890
Nữ trang 99.9938553925
Nữ trang 99.938453915
Nữ trang 9938153885
Nữ trang 18k28342964
Nữ trang 16k26752805
Nữ trang 14k21802310
Nữ trang 10k14461576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ38633895
SJC ĐN Buôn38633895
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999938603895
Nguyên liệu 99938553888
Lộc Phát Tài38633895
Kim Thần Tài38633895
Nhẫn H.T.V38653905
Nữ trang 99.9938553925
Nữ trang 99.938453915
Nữ trang 9938153885
Nữ trang 18k28342964
Nữ trang 6826752805
Nữ trang 14k21802310
Nữ trang 10k14461576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ38653895
SJC buôn38653895
Kim Tuất38653895
Kim Thần Tài38653895
Lộc Phát Tài38653895
Nhẫn H.T.V38653905
Nguyên liệu 999938653895
Nguyên liệu 99938603890
Nữ trang 99.9938503920
Nữ trang 99.938403910
Nữ trang 9938203890
Nữ Trang 18k28252955
Nữ Trang 14k21722302
Nữ trang 6825432613
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611