• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,370
36,450
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,380
36,440
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
36,350
36,450
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
36,360
36,440
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,370
36,490
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,390
36,470
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
35,190
35,290
Nguyên liêu 999 - HN(99)
35,120
35,220

Cập nhập lúc: 09:15 25/07/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,316.771,317.22--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
35,307.5935,462.59--
USD/VND
(Liên NH)
22,24022,330--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3637036450
DOJI HN buôn3638036440
Gold (usd/oz)1317.011317.46
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liệu 99.9935193529
Nguyên liêu 99935123522
Nhẫn P.L.P.T36373645
Kim Thần Tài36373645
Nhẫn H.T.V35243574
Nữ trang 99.9934893579
Nữ trang 99.934793569
Nữ trang 9934593559
Nữ trang 7525592699
Nữ trang 6824352535
Nữ trang 58.319632103
Nữ trang 41.713711511
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3637036490
DOJI ĐN buôn3639036470
Gold (usd/oz)1317.011317.46
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liêu 999935183533
Nguyên liêu 99935113523
Nhẫn P.L.P.T36373649
Kim Thần Tài36373649
Nhẫn H.T.V35243574
Nữ trang 999934993649
Nữ trang 999 34953645
Nữ trang 9934333613
Nữ trang 7525472737
Nữ trang 6823022492
Nữ trang 41.713201520
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3635036450
DOJI HCM buôn3636036440
Gold (usd/oz)1317.011317.46
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liệu 99.9935253535
Nguyên liệu 99.935183528
Nhẫn P.L.P.T36353645
Kim Thần Tài36373645
Nhẫn H.T.V35243574
Nữ trang 99.9934893579
Nữ trang 99.934793569
Nữ trang 9934593559
Nữ trang 7525592699
Nữ trang 58.319632103
Nữ trang 41.713711511