• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,750
36,850
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,760
36,840
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,760
36,860
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,770
36,850
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,740
36,860
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,760
36,840
Nguyên liêu 9999 - HN
34,730
34,830
Nguyên liêu 999 - HN
34,680
34,780
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,750
36,870
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,760
36,860

Cập nhập lúc: 10:41 22/07/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,76422,832--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36753685
SJC HN36763684
Kim Tuất36753685
Kim Thần Tài36753685
Lộc Phát Tài36753685
Kim Ngân Tài36753685
Hưng Thịnh Vượng34733513
Nguyên liệu 99.9934733483
Nguyên liệu 99.934683478
Nữ trang 99.9934653535
Nữ trang 99.934553525
Nữ trang 9934193489
Nữ trang 18k25412671
Nữ trang 16k23992529
Nữ trang 14k19522082
Nữ trang 10k13681498
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36743686
SJC ĐN Buôn36763684
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999934723485
Nguyên liệu 99934673479
Lộc Phát Tài36743686
Kim Thần Tài36743686
Nhẫn H.T.V34733513
Nữ trang 99.9934653535
Nữ trang 99.934553525
Nữ trang 9934193489
Nữ trang 18k25412671
Nữ trang 6823992529
Nữ trang 14k19522082
Nữ trang 10k13681498

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36763686
SJC buôn36773685
Kim Tuất36763686
Kim Thần Tài36763686
Lộc Phát Tài36763686
Nhẫn H.T.V34733513
Nguyên liệu 999934713481
Nguyên liệu 99934663476
Nữ trang 99.9934513521
Nữ trang 99.934413511
Nữ trang 9934213491
Nữ Trang 18k25262656
Nữ Trang 14k19392069
Nữ trang 6822772347
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611