• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
52,950
53,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
52,950
53,600
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
53,000
53,700
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
53,000
53,700
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
53,000
53,800
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
53,000
53,800
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,200
52,780
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,100
52,680
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
53,000
53,700
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
53,000
53,700

Cập nhập lúc: 18:19 30/11/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ52955360
AVPL / SJC HN buôn52955360
Kim Tý52955360
Kim Thần Tài52955360
Lộc Phát Tài52955360
Kim Ngân Tài52955360
Hưng Thịnh Vượng52205328
Nguyên liệu 99.9952205278
Nguyên liệu 99.952105268
Nữ trang 99.9951805318
Nữ trang 99.951705308
Nữ trang 9951005273
Nữ trang 18k38894089
Nữ trang 16k35253825
Nữ trang 14k29223122
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ53005380
AVPL / SJC ĐN Buôn53005380
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952255380
Nguyên liệu 99952155270
Lộc Phát Tài53005380
Kim Thần Tài53005380
Nhẫn H.T.V52205328
Nữ trang 99.9951805318
Nữ trang 99.951705308
Nữ trang 9951005273
Nữ trang 18k38894089
Nữ trang 6835253825
Nữ trang 14k29223122
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ53005370
AVPL / SJC buôn53005370
Kim Tuất53005370
Kim Thần Tài53005370
Lộc Phát Tài53005370
Nhẫn H.T.V52205328
Nguyên liệu 999952205280
Nguyên liệu 99952105270
Nữ trang 99.9951805318
Nữ trang 99.951705308
Nữ trang 9951005273
Nữ Trang 18k38894089
Nữ Trang 14k29223122
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--