• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,500
36,570
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,510
36,560
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
36,500
36,570
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
36,510
36,560
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,500
36,600
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,520
36,590
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
35,820
35,920
Nguyên liêu 999 - HN(99)
35,740
35,840

Cập nhập lúc: 16:37 24/08/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,337.471,337.92--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
35,862.6436,019.88--
USD/VND
(Liên NH)
22,24022,330--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3650036570
DOJI HN buôn3651036560
Gold (usd/oz)1336.711337.16
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liệu 99.9935823592
Nguyên liêu 99935743584
Nhẫn P.L.P.T36503657
Kim Thần Tài36503657
Nhẫn H.T.V35803620
Nữ trang 99.9935523642
Nữ trang 99.935423632
Nữ trang 9935223622
Nữ trang 7526072747
Nữ trang 6824802580
Nữ trang 58.320002140
Nữ trang 41.713981538
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3650036600
DOJI ĐN buôn3652036590
Gold (usd/oz)1336.711337.16
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liêu 999935823598
Nguyên liêu 99935743589
Nhẫn P.L.P.T36503660
Kim Thần Tài36503660
Nhẫn H.T.V35803620
Nữ trang 999935103660
Nữ trang 999 35063656
Nữ trang 9934433623
Nữ trang 7525552745
Nữ trang 6822992489
Nữ trang 41.713251525
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3650036570
DOJI HCM buôn3651036560
Gold (usd/oz)1336.711337.16
USD/VND (Liên NH)2224022330
Nguyên liệu 99.9935883598
Nguyên liệu 99.935833593
Nhẫn P.L.P.T36503657
Kim Thần Tài36503657
Nhẫn H.T.V35803620
Nữ trang 99.9935523642
Nữ trang 99.935423632
Nữ trang 9935223622
Nữ trang 7526072747
Nữ trang 58.320002140
Nữ trang 41.713981538