• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,120
35,160
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,130
35,160
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,120
35,160
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,130
35,160
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,110
35,190
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,120
35,180
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,100
31,200
Nguyên liêu 999 - HN(99)
30,960
31,160

Cập nhập lúc: 18:56 31/03/2015

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,186.251,186.85--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,756.6530,886.68--
USD/VND
(Liên NH)
21,50521,585--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3512035160
DOJI HN buôn3513035160
Gold (usd/oz)1186.251186.85
USD/VND (Liên NH)2150521585
Nguyên liệu 99.9931103120
Nguyên liêu 99930963116
Nhẫn P.L.P.T35123516
Kim Thần Tài35123516
Nhẫn H.T.V31583188
Nữ trang 99.9931203200
Nữ trang 99.931153195
Nữ trang 9931003180
Nữ trang 7522752415
Nữ trang 58.317421882
Nữ trang 41.712081348
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3511035190
DOJI ĐN buôn3512035180
Gold (usd/oz)1186.251186.85
USD/VND (Liên NH)2150521585
Nguyên liêu 999931003110
Nguyên liêu 99930963105
Nhẫn P.L.P.T35113519
Kim Thần Tài35113519
Nhẫn H.T.V31583188
Nữ trang 999932693419
Nữ trang 999 32663416
Nữ trang 9932053385
Nữ trang 7523742564
Nữ trang 58.317941994
Nữ trang 41.712251425
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3512035160
DOJI HCM buôn3513035160
Gold (usd/oz)1186.251186.85
USD/VND (Liên NH)2150521585
Nguyên liệu 99.9931003110
Nguyên liệu 99.930953105
Nhẫn P.L.P.T35123516
Kim Thần Tài35123516
Nhẫn H.T.V31583188
Nữ trang 99.9931203200
Nữ trang 99.931153195
Nữ trang 9931003180
Nữ trang 7522752415
Nữ trang 58.317421882
Nữ trang 41.712081348