• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,210
35,250
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,220
35,240
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,210
35,250
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,220
35,250
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,200
35,280
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,210
35,270
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
31,140
31,240
Nguyên liêu 999 - HN(99)
31,110
31,210

Cập nhập lúc: 17:27 27/11/2014

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,195.911,196.51--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
30,812.4630,871.20--
USD/VND
(Liên NH)
21,37021,400--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3521035250
DOJI HN buôn3522035240
Gold (usd/oz)1195.681196.28
USD/VND (Liên NH)2137021400
Nguyên liệu 99.9931143124
Nguyên liêu 99931113121
Nhẫn phúc (10 chỉ)3521035250
Nhẫn lộc (1 chỉ)35213525
Nhẫn phát (2 chỉ)70427050
Nhẫn tài (5 chỉ)1760517625
Nữ trang 99.9931193184
Nữ trang 99.931143179
Nữ trang 9930873162
Nữ trang 7522782408
Nữ trang 58.317471877
Nữ trang 41.712171347
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3520035280
DOJI ĐN buôn3521035270
Gold (usd/oz)1195.681196.28
USD/VND (Liên NH)2137021400
Nguyên liêu 999931103122
Nhẫn Phúc (10 chỉ)3520035280
Nhẫn Lộc (1 chỉ)35203528
Nhẫn Phát ( 2 chỉ)70407056
Nhẫn Tài ( 5 chỉ)1760017640
Nữ trang 999932783428
Nữ trang 999 32753425
Nữ trang 9932143394
Nữ trang 7523812571
Nữ trang 58.318002000
Nữ trang 41.712281428
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3521035250
DOJI HCM buôn3522035250
Gold (usd/oz)1195.681196.28
USD/VND (Liên NH)2137021400
Nhẫn phúc (10 chỉ)3521035250
Nhẫn lộc (1 chỉ)35213525
Nhẫn phát (2 chỉ)70427050
Nhẫn tài (5 chỉ)1760517625
Nữ trang 99.9931193184
Nữ trang 99.931143179
Nữ trang 9930873162
Nữ trang 7522782408
Nữ trang 58.317471877
Nữ trang 41.712171347