• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
43,450
43,850
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
43,450
43,850
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
43,400
43,700
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
43,400
43,700
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
43,350
43,700
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
43,370
43,680
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
43,450
43,750
Nguyên liêu 999 - HN(99)
43,350
43,650
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
43,450
43,850
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
43,450
43,850

Cập nhập lúc: 15:36 22/01/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,06023,228--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ43454385
AVPL / SJC HN buôn43454385
Kim Tý43454385
Kim Thần Tài43454385
Lộc Phát Tài43454385
Kim Ngân Tài43454385
Hưng Thịnh Vượng43504390
Nguyên liệu 99.9943454375
Nguyên liệu 99.943354365
Nữ trang 99.9943254405
Nữ trang 99.943154395
Nữ trang 9942954365
Nữ trang 18k31243324
Nữ trang 16k29503150
Nữ trang 14k23902590
Nữ trang 10k13761576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ43354370
AVPL / SJC ĐN Buôn43374368
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999943354361
Nguyên liệu 99943254351
Lộc Phát Tài43354370
Kim Thần Tài43354370
Nhẫn H.T.V43504390
Nữ trang 99.9943254405
Nữ trang 99.943154395
Nữ trang 9942954365
Nữ trang 18k31243324
Nữ trang 6829503150
Nữ trang 14k23902590
Nữ trang 10k13761576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ43404370
AVPL / SJC buôn43404370
Kim Tuất43404370
Kim Thần Tài43404370
Lộc Phát Tài43404370
Nhẫn H.T.V43504390
Nguyên liệu 999943404360
Nguyên liệu 99943304350
Nữ trang 99.9943104380
Nữ trang 99.942804370
Nữ trang 9942504340
Nữ Trang 18k31703300
Nữ Trang 14k24402570
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611