• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
45,850
46,250
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
45,860
46,240
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
45,850
46,350
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
45,850
46,350
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
45,850
46,450
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
45,870
46,430
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
45,250
45,700
Nguyên liêu 999 - HN(99)
45,200
45,650
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
45,850
46,250
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
45,860
46,240

Cập nhập lúc: 16:46 28/02/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,06023,228--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ45804635
AVPL / SJC HN buôn45804635
Kim Tý45804635
Kim Thần Tài45804635
Lộc Phát Tài45804635
Kim Ngân Tài45804635
Hưng Thịnh Vượng45254648
Nguyên liệu 99.9945204575
Nguyên liệu 99.945154570
Nữ trang 99.9944954625
Nữ trang 99.944854615
Nữ trang 9944154580
Nữ trang 18k33393489
Nữ trang 16k31313331
Nữ trang 14k25182718
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ45854645
AVPL / SJC ĐN Buôn45874643
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999945264572
Nguyên liệu 99945234567
Lộc Phát Tài45854645
Kim Thần Tài45854645
Nhẫn H.T.V45254648
Nữ trang 99.9944954625
Nữ trang 99.944854615
Nữ trang 9944154580
Nữ trang 18k33393489
Nữ trang 6831313331
Nữ trang 14k25182718
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ45854635
AVPL / SJC buôn45854635
Kim Tuất45854635
Kim Thần Tài45854635
Lộc Phát Tài45854635
Nhẫn H.T.V45254648
Nguyên liệu 999945254570
Nguyên liệu 99945204565
Nữ trang 99.9945054620
Nữ trang 99.944954610
Nữ trang 9944254575
Nữ Trang 18k33503480
Nữ Trang 14k25802710
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611