• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
36,610
36,690
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
36,620
36,680
DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,610
36,690
DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
36,620
36,680
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,600
36,720
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,620
36,700
Nguyên liêu 9999 - HN
35,850
35,950
Nguyên liêu 999 - HN
35,750
35,850
DOJI HP lẻ(nghìn/chỉ)
36,620
36,700
DOJI HP buôn(nghìn/chỉ)
36,630
36,690

Cập nhập lúc: 09:42 27/05/2018

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,323.891,324.34--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
----
USD/VND
(Liên NH)
22,71022,788--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN lẻ36613669
SJC HN36623668
Kim Tuất36613669
Kim Thần Tài36613669
Lộc Phát Tài36613669
Kim Ngân Tài36613669
Hưng Thịnh Vượng35853625
Nguyên liệu 99.9935853595
Nguyên liệu 99.935753585
Nữ trang 99.9935653635
Nữ trang 99.935553625
Nữ trang 9935193589
Nữ trang 18k26162746
Nữ trang 16k24702600
Nữ trang 14k20102140
Nữ trang 10k14101540
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ36603672
SJC ĐN Buôn36623670
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999935843596
Nguyên liệu 99935743586
Lộc Phát Tài36603672
Kim Thần Tài36603672
Nhẫn H.T.V35853625
Nữ trang 99.9935653635
Nữ trang 99.935553625
Nữ trang 9935193589
Nữ trang 18k26162746
Nữ trang 6824702600
Nữ trang 14k20102140
Nữ trang 10k14101540

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ36613669
SJC buôn36623668
Kim Tuất36613669
Kim Thần Tài36613669
Lộc Phát Tài36613669
Nhẫn H.T.V35853625
Nguyên liệu 999935873597
Nguyên liệu 99935803590
Nữ trang 99.9935673637
Nữ trang 99.935573627
Nữ trang 9935373607
Nữ Trang 18k26132743
Nữ Trang 14k20072137
Nữ trang 6823552425
Gold (usd/oz)1195.031194.57
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611