• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
35,800
36,200
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
35,810
36,190
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
35,900
36,200
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
35,910
36,190
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
35,850
36,300
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
35,870
36,280
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
32,800
32,920
Nguyên liêu 999 - HN(99)
32,760
32,880

Cập nhập lúc: 11:57 10/12/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,159.561,160.01--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
31,490.6431,656.70--
USD/VND
(Liên NH)
22,52522,635--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3580036200
DOJI HN buôn3581036190
Gold (usd/oz)1159.561160.01
USD/VND (Liên NH)2252522635
Nguyên liệu 99.9932803292
Nguyên liêu 99932763288
Nhẫn P.L.P.T35803620
Kim Thần Tài35803620
Nhẫn H.T.V33523387
Nữ trang 99.9932573327
Nữ trang 99.932393309
Nữ trang 9932213291
Nữ trang 7523802510
Nữ trang 6822572357
Nữ trang 58.318261956
Nữ trang 41.712711401
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3585036300
DOJI ĐN buôn3587036280
Gold (usd/oz)1159.561160.01
USD/VND (Liên NH)2252522635
Nguyên liêu 999932773292
Nguyên liêu 99932733288
Nhẫn P.L.P.T35853630
Kim Thần Tài35853630
Nhẫn H.T.V33523387
Nữ trang 999933803530
Nữ trang 999 33263526
Nữ trang 9933153495
Nữ trang 7524582648
Nữ trang 6822062396
Nữ trang 41.712711471
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3590036200
DOJI HCM buôn3591036190
Gold (usd/oz)1159.561160.01
USD/VND (Liên NH)2252522635
Nguyên liệu 99.9932803290
Nguyên liệu 99.932753285
Nhẫn P.L.P.T35903620
Kim Thần Tài35803620
Nhẫn H.T.V33523387
Nữ trang 99.9932573327
Nữ trang 99.932393309
Nữ trang 9932213291
Nữ trang 7523802510
Nữ trang 58.318261956
Nữ trang 41.712711401