• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
33,700
34,100
DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
33,710
34,090
DOJI HCM lẻ(Nghìn/lượng)
33,700
34,100
DOJI HCM buôn(Nghìn/lượng)
33,710
34,090
DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
33,700
34,150
DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
33,710
34,140
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
33,700
34,000
Nguyên liêu 999 - HN(99)
33,620
33,920

Cập nhập lúc: 08:59 01/05/2016

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
XAU/USD
(Giao ngay)
1,292.881,293.33--
Quy đổi
(Nghìn/lượng)
34,659.2234,811.62--
USD/VND
(Liên NH)
22,23522,325--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank
Bảng giá tại Hà Nội
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HN lẻ3370034100
DOJI HN buôn3371034090
Gold (usd/oz)1292.881293.33
USD/VND (Liên NH)2223522325
Nguyên liệu 99.9933703400
Nguyên liêu 99933623392
Nhẫn P.L.P.T33703410
Kim Thần Tài33703410
Nhẫn H.T.V33773402
Nữ trang 99.9933353405
Nữ trang 99.933313401
Nữ trang 9933233393
Nữ trang 7524442564
Nữ trang 6822422412
Nữ trang 58.318761996
Nữ trang 41.712961436
Bảng giá tại Đà Nẵng
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI ĐN lẻ3370034150
DOJI ĐN buôn3371034140
Gold (usd/oz)1292.881293.33
USD/VND (Liên NH)2223522325
Nguyên liêu 999933503395
Nguyên liêu 99933403390
Nhẫn P.L.P.T33703415
Kim Thần Tài33703415
Nhẫn H.T.V33773402
Nữ trang 999932653415
Nữ trang 999 32623412
Nữ trang 9932013381
Nữ trang 7523712561
Nữ trang 6821362326
Nữ trang 41.712231423
Bảng giá tại Tp.HCM
Loại
Mua vào
Bán ra
DOJI HCM lẻ3370034100
DOJI HCM buôn3371034090
Gold (usd/oz)1292.881293.33
USD/VND (Liên NH)2223522325
Nguyên liệu 99.9933703410
Nguyên liệu 99.933623402
Nhẫn P.L.P.T33703410
Kim Thần Tài33703410
Nhẫn H.T.V33773402
Nữ trang 99.9933353405
Nữ trang 99.933313401
Nữ trang 9933233393
Nữ trang 7524442564
Nữ trang 58.318761996
Nữ trang 41.712961436