• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL/SJC HN(nghìn/lượng)
65,400
66,400
AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng)
65,300
66,300
AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng)
65,400
66,400
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
51,750
52,250
Nguyên liêu 999 - HN(99)
51,700
52,200
AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ)
65,400
66,300

Cập nhập lúc: 16:51 04/10/2022

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC HN65406640
AVPL65406640
Hưng Thịnh Vượng51905310
Nguyên liệu 99.9951755225
Nguyên liệu 99.951705220
Nữ trang 99.9951455275
Nữ trang 99.951355265
Nữ trang 9950655230
Nữ trang 18k44265311
Nữ trang 16k41264476
Nữ trang 14k33173817
Nữ trang 10k20232273

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC ĐN lẻ65406640
SJC ĐN Buôn65406640
AVPL65406640
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999951705225
Nguyên liệu 99951655220
Nhẫn H.T.V51905310
Nữ trang 99.9951455275
Nữ trang 99.951355265
Nữ trang 9950655230
Nữ trang 18k44265311
Nữ trang 6841264476
Nữ trang 14k33173817
Nữ trang 10k20232273

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
SJC lẻ65306630
SJC buôn65306630
AVPL--
Nhẫn H.T.V51905310
Nguyên liệu 999951205220
Nguyên liệu 99951155215
Nữ trang 99.9951455275
Nữ trang 99.951355265
Nữ trang 9950655230
Nữ Trang 18k44265311
Nữ Trang 14k33173817
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--