• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
50,300
50,600
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
50,310
50,590
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
50,300
50,650
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
50,310
50,640
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
50,250
50,700
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
50,250
50,700
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
49,950
50,150
Nguyên liêu 999 - HN(99)
49,900
50,100
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
50,300
50,600
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
50,310
50,590

Cập nhập lúc: 16:46 10/07/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Giá vàng quốc tế, USD/VND
BidAskCao nhấtThấp nhất
USD/VND
(Liên NH)
23,47523,693--
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ50305060
AVPL / SJC HN buôn50315059
Kim Tý50305060
Kim Thần Tài50305060
Lộc Phát Tài50305060
Kim Ngân Tài50305060
Hưng Thịnh Vượng49955055
Nguyên liệu 99.9949955015
Nguyên liệu 99.949905010
Nữ trang 99.9949555045
Nữ trang 99.949455035
Nữ trang 9948755000
Nữ trang 18k36543804
Nữ trang 16k33943594
Nữ trang 14k27632963
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ50255070
AVPL / SJC ĐN Buôn50255070
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999949925017
Nguyên liệu 99949885012
Lộc Phát Tài50255070
Kim Thần Tài50255070
Nhẫn H.T.V49955055
Nữ trang 99.9949555045
Nữ trang 99.949455035
Nữ trang 9948755000
Nữ trang 18k36543804
Nữ trang 6833943594
Nữ trang 14k27632963
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ50305065
AVPL / SJC buôn50315064
Kim Tuất50305065
Kim Thần Tài50305065
Lộc Phát Tài50305065
Nhẫn H.T.V49955055
Nguyên liệu 999949925025
Nguyên liệu 99949875020
Nữ trang 99.9949525042
Nữ trang 99.949425032
Nữ trang 9948724997
Nữ Trang 18k36673797
Nữ Trang 14k28262956
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611