• Cảnh báo:
Giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước
Mua
Bán
AVPL / DOJI HN lẻ(nghìn/lượng)
55,500
56,050
AVPL / DOJI HN buôn(nghìn/lượng)
55,500
56,050
AVPL / DOJI HCM lẻ(nghìn/lượng)
55,600
56,000
AVPL / DOJI HCM buôn(nghìn/lượng)
55,600
56,000
AVPL / DOJI ĐN lẻ(nghìn/lượng)
55,500
56,100
AVPL / DOJI ĐN buôn(nghìn/lượng)
55,500
56,100
Nguyên liêu 9999 - HN(99.9)
52,700
53,100
Nguyên liêu 999 - HN(99)
52,600
53,000
AVPL / DOJI CT lẻ(nghìn/chỉ)
55,500
56,050
AVPL / DOJI CT buôn(nghìn/chỉ)
55,500
56,050

Cập nhập lúc: 18:19 01/10/2020

(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
(Nghìn/
lượng)
(tg)
Trực tiếp từ: Easy-forex & TPBank

Bảng giá tại Hà Nội

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ55505605
AVPL / SJC HN buôn55505605
Kim Tý55505605
Kim Thần Tài55505605
Lộc Phát Tài55505605
Kim Ngân Tài55505605
Hưng Thịnh Vượng52705460
Nguyên liệu 99.9952705310
Nguyên liệu 99.952605300
Nữ trang 99.9952305350
Nữ trang 99.952205340
Nữ trang 9951505305
Nữ trang 18k39134113
Nữ trang 16k35303830
Nữ trang 14k29413141
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--

Bảng giá tại Đà Nẵng

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ55505610
AVPL / SJC ĐN Buôn55505610
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--
Nguyên liệu 999952675312
Nguyên liệu 99952575302
Lộc Phát Tài55505610
Kim Thần Tài55505610
Nhẫn H.T.V52705460
Nữ trang 99.9952305350
Nữ trang 99.952205340
Nữ trang 9951505305
Nữ trang 18k39134113
Nữ trang 6835303830
Nữ trang 14k29413141
Nữ trang 10k14261576

Bảng giá tại Hồ Chí Minh

Loại
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ55605600
AVPL / SJC buôn55605600
Kim Tuất55605600
Kim Thần Tài55605600
Lộc Phát Tài55605600
Nhẫn H.T.V52705460
Nguyên liệu 999952705310
Nguyên liệu 99952605300
Nữ trang 99.9952305350
Nữ trang 99.952205340
Nữ trang 9951505305
Nữ Trang 18k39134113
Nữ Trang 14k29413141
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)--
USD/VND (Liên NH)--